Saint Johns University

Collegeville, MN · Nông thôn

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Saint Johns University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ68.246 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế55.816 $
Ăn ở trong trường12.430 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế90.6%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển941 – 1228
ACT 25–75%21 – 27
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học1.395
Tỉ lệ sinh viên quốc tế3.4%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm75.4%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học76.786 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ25.672 $

Ngành đào tạo

39 ngành · 42 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 9/39 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn14

  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân$34,729
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Thần học và chức vụ tôn giáo khác

    Thạc sĩ
  • Thần học và mục vụ

    Cử nhânThạc sĩ
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$31,115
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Sinh lý học và bệnh học

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Toán học và thống kê khác

    Cử nhân
  • Toán ứng dụng

    Cử nhân
  • Vật lý

    Chứng chỉ ĐHCử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6

  • Kinh tế học

    Cử nhân$46,199
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$39,348
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$24,860
  • Khoa học xã hội đại cương

    Cử nhân
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân

Chương trình tổng quát5

  • Khoa học dinh dưỡng

    Cử nhân
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Cử nhân
  • Khoa học tự nhiên

    Cử nhân
  • Nghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật2

  • Kế toán

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$56,846
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$46,954

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$67,462

Giáo dục1

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$27,613

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.