| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 68.520 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 51.450 $ |
| Ăn ở trong trường | 17.070 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 84.5% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1120 – 1280 |
| ACT 25–75% | 26 – 31 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.092 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 4.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 72.8% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 61.317 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 25.239 $ |
Ngành đào tạo
43 ngành · 48 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 15/43 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn11
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$31,518Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$27,931Lịch sử
Cử nhân$22,082Âm nhạc
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9
Kinh tế học
Cử nhân$42,769Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$38,419Tâm lý học đại cương
Cử nhân$34,512Khoa học chính trị
Cử nhân$30,772Xã hội học
Cử nhân$28,441Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩTội phạm học
Cử nhânXã hội học và nhân học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Sinh học đại cương
Cử nhân$34,234Toán học
Cử nhân$33,998Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânThống kê
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Giáo dục5
Giáo dục học đại cương
Cử nhânThạc sĩ$53,516Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$36,156Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục song ngữ và đa văn hoá
Chứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi3
Chương trình dự bị y khoa
Cử nhânKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânY tế công cộng
Cử nhânChứng chỉ SĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhânKhoa học thông tin
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật2
Kế toán
Cử nhân$58,658Quản trị kinh doanh
Cử nhân$40,880Chứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát1
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Kỹ thuật đại cương
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$32,958
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
45
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
$42,346
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.