| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 59.584 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 45.580 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.004 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 85.7% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1033 – 1290 |
| ACT 25–75% | 21 – 28 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.662 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.7% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 71.3% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 58.363 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 26.172 $ |
Ngành đào tạo
49 ngành · 55 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 10/49 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn16
Âm nhạc
Cử nhânGiáo dục tôn giáo
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Chứng chỉ ĐHNgôn ngữ và văn học Đông Á
Chứng chỉ ĐHNgôn ngữ và văn học German
Chứng chỉ ĐHCử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Chứng chỉ ĐHCử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThần học và mục vụ
Thạc sĩChứng chỉ SĐHThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật10
Quản trị kinh doanh
Cử nhânThạc sĩ$70,691Kế toán
Cử nhân$53,618Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$43,331Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$39,849Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânKinh doanh quốc tế
Cử nhânMarketing
Cử nhânNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Chứng chỉ ĐHQuản trị nhân lực
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Sinh học đại cương
Cử nhân$24,075Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Kinh tế học
Cử nhân$48,015Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$35,380Tâm lý học đại cương
Cử nhân$29,941Dịch vụ nhân sinh đại cương
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Chương trình tổng quát5
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânThạc sĩKhoa học sinh học và vật lý
Cử nhânNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânPhân tích dữ liệu
Cử nhân
Giáo dục3
Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$41,806Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$39,730Thạc sĩGiáo dục học đại cương
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhânPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.