| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 56.568 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 42.396 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.172 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 61.7% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1020 – 1230 |
| ACT 25–75% | 20 – 27 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.259 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 68.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 59.982 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 23.510 $ |
Ngành đào tạo
56 ngành · 65 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 12/56 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn11
Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Cử nhânThần học và mục vụ
Cử nhânThạc sĩThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTriết học
Cử nhânTriết học và tôn giáo học đại cương
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin10
Tội phạm học
Cử nhân$31,548Thạc sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$28,387Tâm lý học đại cương
Cử nhân$22,670Khoa học chính trị
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânNhân học
Cử nhânPhân tích chính sách công
Cử nhânQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Sinh học đại cương
Cử nhân$25,994Công nghệ sinh học
Chứng chỉ ĐHHoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânTin sinh học và sinh học tính toán
Cử nhânToán học
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật7
Quản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$41,134Thạc sĩ$59,354Kế toán
Cử nhân$50,731Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$50,339Marketing
Cử nhân$39,791Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Thạc sĩKinh doanh quốc tế
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhân
Giáo dục6
Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$40,518Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$35,956Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩQuản lý giáo dục
Thạc sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát5
Khoa học dữ liệu
Cử nhânKhoa học đại cương và nhân văn
Chứng chỉ ĐHCử nhânKhoa học tự nhiên
Chứng chỉ ĐHCử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Chứng chỉ ĐHPhân tích dữ liệu
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$53,679Khoa học máy tính
Cử nhânQuản trị công nghệ thông tin
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi3
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Thạc sĩ$169,059Tiến sĩBằng hành nghềKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânSức khoẻ tâm thần và xã hội
Chứng chỉ ĐH
Dịch vụ1
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Kỹ thuật đại cương
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.