Sam Houston State University

Huntsville, TX · Thị trấn

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về Sam Houston State University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ30.788 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế19.068 $
Ăn ở trong trường11.720 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế90.3%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển930 – 1120
ACT 25–75%17 – 24
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học17.743
Tỉ lệ sinh viên quốc tế0.7%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm54.8%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học54.211 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ16.404 $

Ngành đào tạo

89 ngành · 156 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 55/89 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin13

  • Khoa học và quản trị thư viện

    Thạc sĩ$51,622
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩ$43,152Tiến sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$33,305Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhân$28,838Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Xã hội học

    Cử nhân$28,484Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$27,958Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$27,061Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Hành chính công

    Thạc sĩ
  • Kinh tế học

    Thạc sĩ
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhânThạc sĩ
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Chứng chỉ SĐH
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Thạc sĩ
  • Tổ chức và vận động cộng đồng

    Chứng chỉ SĐH

Giáo dục11

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$52,745Tiến sĩ$68,691
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ$54,213Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$31,372Thạc sĩ$52,769Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Thạc sĩ$52,465Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$52,080Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Giáo dục khác

    Thạc sĩ$50,829Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ$49,283Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Thạc sĩ$43,235Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục quốc tế và so sánh

    Thạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật11

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$41,407Thạc sĩ$73,554
  • Kế toán

    Cử nhân$41,180Thạc sĩ$59,694
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân$45,089
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$43,325
  • Quản trị nhân lực

    Cử nhân$40,566
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân$39,919
  • Marketing

    Cử nhân$37,961
  • Bán hàng và marketing chuyên biệt

    Cử nhân$33,098
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân$31,394
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân$30,884
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn11

  • Âm nhạc

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$41,865Thạc sĩ$59,381Chứng chỉ SĐH
  • Lịch sử

    Cử nhân$34,328Thạc sĩ$44,379Chứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$42,177Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$31,978Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Múa

    Cử nhân$25,819Thạc sĩ
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$23,356
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$21,858Thạc sĩ
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y8

  • Cơ giới hoá nông nghiệp

    Cử nhân$57,352
  • Nông nghiệp đại cương

    Cử nhân$46,663Thạc sĩ
  • Kinh doanh và quản lý nông nghiệp

    Cử nhân$46,393
  • Khoa học vật nuôi

    Cử nhân$31,802
  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Dịch vụ công về nông nghiệp

    Cử nhân
  • Khoa học cây trồng

    Cử nhân
  • Sản xuất nông nghiệp

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Sức khoẻ và phúc lợi8

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$67,097Thạc sĩ
  • Quản trị y tế

    Cử nhân$31,604
  • Y tế công cộng

    Cử nhân$30,213Thạc sĩ
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân$28,302Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhânThạc sĩ
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Thạc sĩ
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Y khoa

    Bằng hành nghề

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng7

  • Kỹ thuật viên thi công xây dựng

    Cử nhân$61,438
  • Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp

    Cử nhân$51,216
  • Công nghệ kỹ thuật đại cương

    Cử nhân
  • Kiến trúc nội thất

    Cử nhân
  • Kỹ thuật viên cơ khí

    Cử nhân
  • Kỹ thuật viên máy tính

    Cử nhân
  • Kỹ thuật viên thiết kế và vẽ kỹ thuật

    Cử nhân

Dịch vụ6

  • An ninh nội địa

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$50,908Chứng chỉ SĐH
  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$33,981Thạc sĩ$50,710Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$34,794Thạc sĩ$41,938
  • Khoa học gia đình và con người đại cương

    Cử nhân$29,839Thạc sĩ
  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Thực phẩm và dinh dưỡng

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6

  • Toán học

    Cử nhân$43,375Thạc sĩ
  • Hoá học

    Cử nhân$34,123Thạc sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$32,198Thạc sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân$27,960
  • Thống kê

    Thạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhân

Chương trình tổng quát5

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$44,647
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$38,876
  • Khoa học dữ liệu

    Cử nhân
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Cử nhân
  • Lịch sử và khoa học chính trị

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông3

  • Quản trị công nghệ thông tin

    Cử nhânThạc sĩ$98,059Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$53,377Thạc sĩ
  • Truyền thông đồ hoạ

    Cử nhân$23,330

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2025-2026

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

59

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Điểm trung bình học tập (GPA)

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Bài luận
  • Độ khó của chương trình phổ thông
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Phẩm chất cá nhân
  • Xếp hạng trong lớp

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Cư trú trong bang
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phỏng vấn
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Thư giới thiệu
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.