| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 30.788 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 19.068 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.720 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 90.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 930 – 1120 |
| ACT 25–75% | 17 – 24 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 17.743 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.7% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 54.8% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 54.211 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 16.404 $ |
Ngành đào tạo
89 ngành · 156 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 55/89 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin13
Khoa học và quản trị thư viện
Thạc sĩ$51,622Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩ$43,152Tiến sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Chứng chỉ ĐHCử nhân$33,305Thạc sĩChứng chỉ SĐHĐịa lý và bản đồ học
Cử nhân$28,838Thạc sĩChứng chỉ SĐHXã hội học
Cử nhân$28,484Thạc sĩChứng chỉ SĐHTâm lý học đại cương
Cử nhân$27,958Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$27,061Thạc sĩChứng chỉ SĐHHành chính công
Thạc sĩKinh tế học
Thạc sĩPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhânThạc sĩQuan hệ công chúng và quảng cáo
Chứng chỉ SĐHTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Thạc sĩTổ chức và vận động cộng đồng
Chứng chỉ SĐH
Giáo dục11
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$52,745Tiến sĩ$68,691Giáo dục đặc biệt
Thạc sĩ$54,213Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$31,372Thạc sĩ$52,769Chứng chỉ SĐHTiến sĩThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩ$52,465Chứng chỉ SĐHTiến sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ$52,080Chứng chỉ SĐHTiến sĩGiáo dục khác
Thạc sĩ$50,829Chứng chỉ SĐHTiến sĩChương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$49,283Chứng chỉ SĐHTiến sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩ$43,235Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânChứng chỉ SĐHĐo lường và đánh giá giáo dục
Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục quốc tế và so sánh
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật11
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$41,407Thạc sĩ$73,554Kế toán
Cử nhân$41,180Thạc sĩ$59,694Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhân$45,089Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$43,325Quản trị nhân lực
Cử nhân$40,566Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$39,919Marketing
Cử nhân$37,961Bán hàng và marketing chuyên biệt
Cử nhân$33,098Kinh tế quản lý
Cử nhân$31,394Kinh doanh quốc tế
Cử nhân$30,884Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn11
Âm nhạc
Chứng chỉ ĐHCử nhân$41,865Thạc sĩ$59,381Chứng chỉ SĐHLịch sử
Cử nhân$34,328Thạc sĩ$44,379Chứng chỉ SĐHNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$42,177Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$31,978Thạc sĩChứng chỉ SĐHMúa
Cử nhân$25,819Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$23,356Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$21,858Thạc sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y8
Cơ giới hoá nông nghiệp
Cử nhân$57,352Nông nghiệp đại cương
Cử nhân$46,663Thạc sĩKinh doanh và quản lý nông nghiệp
Cử nhân$46,393Khoa học vật nuôi
Cử nhân$31,802Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Chứng chỉ ĐHCử nhânDịch vụ công về nông nghiệp
Cử nhânKhoa học cây trồng
Cử nhânSản xuất nông nghiệp
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi8
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$67,097Thạc sĩQuản trị y tế
Cử nhân$31,604Y tế công cộng
Cử nhân$30,213Thạc sĩKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$28,302Thạc sĩChứng chỉ SĐHChẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩDinh dưỡng và tiết chế
Thạc sĩPhục hồi chức năng và trị liệu
Cử nhânChứng chỉ SĐHY khoa
Bằng hành nghề
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng7
Kỹ thuật viên thi công xây dựng
Cử nhân$61,438Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Cử nhân$51,216Công nghệ kỹ thuật đại cương
Cử nhânKiến trúc nội thất
Cử nhânKỹ thuật viên cơ khí
Cử nhânKỹ thuật viên máy tính
Cử nhânKỹ thuật viên thiết kế và vẽ kỹ thuật
Cử nhân
Dịch vụ6
An ninh nội địa
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$50,908Chứng chỉ SĐHTư pháp hình sự và cải huấn
Chứng chỉ ĐHCử nhân$33,981Thạc sĩ$50,710Chứng chỉ SĐHTiến sĩThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$34,794Thạc sĩ$41,938Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhân$29,839Thạc sĩKhoa học và công nghệ an ninh
Thạc sĩTiến sĩThực phẩm và dinh dưỡng
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Toán học
Cử nhân$43,375Thạc sĩHoá học
Cử nhân$34,123Thạc sĩSinh học đại cương
Cử nhân$32,198Thạc sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$27,960Thống kê
Thạc sĩVật lý
Cử nhân
Chương trình tổng quát5
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$44,647Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$38,876Khoa học dữ liệu
Cử nhânKhoa học sinh học và vật lý
Cử nhânLịch sử và khoa học chính trị
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Quản trị công nghệ thông tin
Cử nhânThạc sĩ$98,059Chứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$53,377Thạc sĩTruyền thông đồ hoạ
Cử nhân$23,330
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
59
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Bài luận
- Độ khó của chương trình phổ thông
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Phẩm chất cá nhân
- Xếp hạng trong lớp
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Cư trú trong bang
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Thư giới thiệu
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.