| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 85.288 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 66.862 $ |
| Ăn ở trong trường | 18.426 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 61.7% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1240 – 1430 |
| ACT 25–75% | 28 – 31 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.530 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 4.9% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 71.3% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 53.603 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 41.437 $ |
Ngành đào tạo
10 ngành · 11 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 4/10 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn3
Tu từ học và nghiên cứu viết
Thạc sĩ$34,995Múa
Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi3
Sức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ$79,795Phục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩ$39,966Y tế công cộng
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát1
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$24,028
Dịch vụ1
Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Thạc sĩ
Giáo dục1
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin1
Khoa học xã hội khác
Thạc sĩ
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
59
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.