Simpson University

Redding, CA · Thành phố

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Simpson University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ51.608 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế39.708 $
Ăn ở trong trường11.900 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế86.0%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngKhông yêu cầu
Quy mô sinh viên đại học809
Tỉ lệ sinh viên quốc tế3.6%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm48.8%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học54.340 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ27.817 $

Ngành đào tạo

34 ngành · 46 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 6/34 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn11

  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Nghiên cứu Kinh Thánh

    Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ Trung Đông và Semit

    Chứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Thần học và chức vụ tôn giáo khác

    Cử nhân
  • Thần học và mục vụ

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tôn giáo học

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Truyền giáo học

    Cử nhân
  • Tư vấn mục vụ

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7

  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$30,149
  • Công tác xã hội

    Cử nhân
  • Dịch vụ nhân sinh đại cương

    Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Khoa học xã hội đại cương

    Cử nhân
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật4

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$40,108Thạc sĩ
  • Quản trị nhân lực

    Cử nhân$35,289Thạc sĩ
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân
  • Kế toán

    Cử nhân

Giáo dục3

  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩ$53,227
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Chứng chỉ SĐH

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê3

  • Công nghệ sinh học

    Cử nhân
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân

Dịch vụ2

  • Nghiên cứu thể thao và giải trí

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi2

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$90,112
  • Quản trị y tế

    Cử nhân

Chương trình tổng quát1

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cao đẳngCử nhân$17,753

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1

  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Common Data Set 2022-2023

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

34

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Nguồn: Common Data Set 2022-2023 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.