Smith College

Northampton, MA · Thành phố

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Smith College
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ87.748 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế65.178 $
Ăn ở trong trường22.570 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế21.0%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1420 – 1540
ACT 25–75%32 – 35
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học2.544
Tỉ lệ sinh viên quốc tế13.7%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm89.0%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học64.027 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ27.579 $

Ngành đào tạo

46 ngành · 58 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 16/46 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn16

  • Lịch sử

    Cử nhân$32,447Thạc sĩ
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân$30,077
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$27,516Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$26,954
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân$24,638
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$21,686
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân
  • Múa

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9

  • Hoá học

    Cử nhân$38,143Thạc sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$20,283Thạc sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Thiên văn học và vật lý thiên văn

    Cử nhân
  • Thống kê

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhânChứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH
  • Vật lý

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6

  • Công tác xã hội

    Thạc sĩ$48,011Tiến sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$40,776Thạc sĩ
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhân$29,006
  • Xã hội học

    Cử nhân$22,673
  • Kinh tế học

    Cử nhân
  • Nhân học

    Cử nhân

Chương trình tổng quát5

  • Khoa học dữ liệu

    Cử nhân
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành đại cương

    Chứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân
  • Nghiên cứu Trung cổ và Phục hưng

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng5

  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân$62,496
  • Khoa học kỹ thuật

    Cử nhân
  • Kiến trúc

    Cử nhân
  • Lịch sử và bảo tồn kiến trúc

    Cử nhân
  • Thiết kế môi trường

    Cử nhân

Giáo dục2

  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhânThạc sĩ$42,098
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$76,588

Dịch vụ1

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Thạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$19,371

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.