| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 25.290 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 17.272 $ |
| Ăn ở trong trường | 8.018 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 35.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 790 – 1020 |
| ACT 25–75% | 15 – 19 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 5.519 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.3% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 27.1% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 43.371 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 20.077 $ |
Ngành đào tạo
41 ngành · 58 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 23/41 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9
Hành chính công
Thạc sĩ$45,056Khoa học xã hội đại cương
Thạc sĩ$31,312Công tác xã hội
Cử nhân$27,683Xã hội học
Cử nhân$26,840Khoa học chính trị
Cử nhân$24,107Tâm lý học đại cương
Cử nhân$23,611Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$22,448Phân tích chính sách công
Tiến sĩTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật6
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$32,812Thạc sĩ$46,155Chứng chỉ SĐHLuật
Bằng hành nghề$41,467Kế toán
Cử nhân$33,461Marketing
Cử nhânQuản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhânTài chính - ngân hàng
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng5
Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$72,173Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$51,400Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$44,920Kỹ thuật đại cương
Thạc sĩKỹ thuật viên điện - điện tử
Cử nhân
Giáo dục4
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$47,639Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânTiến sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4
Sinh học đại cương
Cử nhân$31,782Thạc sĩDược lý và độc chất học
Tiến sĩHoá học
Cử nhânToán học
Cử nhânThạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi4
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$63,608Thạc sĩ$93,985Tiến sĩBằng hành nghềRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$30,377Thạc sĩ$50,522Sức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ$37,606Phục hồi chức năng và trị liệu
Cử nhân$27,670Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Nghệ thuật và nhân văn3
Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân
Dịch vụ2
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$27,947Thạc sĩ$35,369Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhân$25,752
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2
Lâm nghiệp
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNông nghiệp đại cương
Cử nhân
Chương trình tổng quát1
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$34,252
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân$40,491Thạc sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.