| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 49.647 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 31.556 $ |
| Ăn ở trong trường | 18.091 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 24.9% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1108 – 1320 |
| ACT 25–75% | 22 – 29 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 3.414 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 78.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 59.993 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 38.967 $ |
Ngành đào tạo
35 ngành · 35 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 8/35 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn11
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$28,355Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhân$23,573Âm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMúa
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Kinh tế học
Cử nhân$48,695Khoa học chính trị
Cử nhân$38,532Tâm lý học đại cương
Cử nhân$23,944Dịch vụ nhân sinh đại cương
Cử nhânXã hội học
Cử nhânXã hội học và nhân học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Toán học
Cử nhân$61,181Sinh học đại cương
Cử nhân$23,318Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật3
Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Chứng chỉ ĐHQuản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHQuản trị nhân lực
Chứng chỉ ĐH
Chương trình tổng quát2
Nghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân$26,667Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Giáo dục2
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânGiáo dục học đại cương
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2
Kỹ thuật đại cương
Cử nhânKỹ thuật viên kiểm soát môi trường
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Dịch vụ1
Thẩm mỹ và chăm sóc cá nhân
Chứng chỉ ĐH
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi1
Khoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.