St. Lawrence University

Canton, NY · Thị trấn

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về St. Lawrence University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ82.900 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế65.900 $
Ăn ở trong trường17.000 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế54.3%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1255 – 1420
ACT 25–75%30 – 33
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học1.918
Tỉ lệ sinh viên quốc tế10.8%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm79.1%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học67.258 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ28.651 $

Ngành đào tạo

39 ngành · 41 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 10/39 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9

  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Sinh thái và tiến hoá

    Cử nhân
  • Thống kê

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn9

  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$33,248
  • Lịch sử

    Cử nhân$31,195
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngoại ngữ và ngôn ngữ học khác

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8

  • Kinh tế học

    Cử nhân$49,358
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$40,977
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$37,681
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$33,742
  • Khoa học xã hội khác

    Cử nhân$32,938
  • Xã hội học

    Cử nhân$26,512
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩ

Chương trình tổng quát6

  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân$28,583
  • Khoa học dữ liệu

    Cử nhân
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Kinh tế và ngoại ngữ

    Cử nhân
  • Lịch sử và ngôn ngữ/văn học

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành đại cương

    Cử nhân

Giáo dục3

  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩ
  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật1

  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân$47,045

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Y tế công cộng

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.