St. Mary's College of Maryland

Saint Marys City, MD · Nông thôn

Đại học khai phóngCông lập
Số liệu chính về St. Mary's College of Maryland
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ47.453 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế31.374 $
Ăn ở trong trường16.079 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế68.6%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1143 – 1340
ACT 25–75%26 – 31
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học1.603
Tỉ lệ sinh viên quốc tế0.3%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm70.0%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học60.110 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ18.441 $

Ngành đào tạo

30 ngành · 30 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 12/30 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn10

  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$32,141
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$29,544
  • Lịch sử

    Cử nhân$18,605
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7

  • Kinh tế học

    Cử nhân$43,905
  • Xã hội học

    Cử nhân$41,641
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$35,826
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$28,686
  • Nhân học

    Cử nhân$22,277
  • Phân tích chính sách công

    Cử nhân
  • Tâm lý học khác

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6

  • Toán học

    Cử nhân$58,718
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$31,570
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Chương trình tổng quát3

  • Khoa học biển

    Cử nhân
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$66,972

Giáo dục1

  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật1

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$29,527

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2022-2023

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

10

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Bài luận
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Phẩm chất cá nhân
  • Thư giới thiệu

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Hoạt động tình nguyện
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Xếp hạng trong lớp

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Cư trú trong bang
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phỏng vấn
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Racial/ethnic status
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2022-2023 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.