| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 73.390 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 59.760 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.630 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 48.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1300 – 1470 |
| ACT 25–75% | 28 – 32 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 3.093 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 10.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 84.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 65.543 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 23.874 $ |
Ngành đào tạo
36 ngành · 36 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 18/36 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn17
Nghiên cứu khu vực
Cử nhân$25,650Âm nhạc
Cử nhân$24,029Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$23,927Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$21,695Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$19,226Âm nhạc và thờ phụng
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMúa
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Kinh tế học
Cử nhân$56,177Khoa học chính trị
Cử nhân$38,398Công tác xã hội
Cử nhân$32,183Tâm lý học đại cương
Cử nhân$27,228Xã hội học và nhân học
Cử nhân$19,528Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê4
Toán học
Cử nhân$47,797Hoá học
Cử nhân$36,149Sinh học đại cương
Cử nhân$28,831Vật lý
Cử nhân
Chương trình tổng quát3
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânNghiên cứu cổ đại và cổ điển
Cử nhânNghiên cứu Trung cổ và Phục hưng
Cử nhân
Giáo dục2
Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$40,461Giáo dục học đại cương
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân$73,475
Dịch vụ1
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$30,564
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$20,439
Sức khoẻ và phúc lợi1
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$62,389
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.