Stanford University

Stanford, CA · Ngoại ô

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Stanford University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ87.225 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế65.910 $
Ăn ở trong trường21.315 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế3.6%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1510 – 1580
ACT 25–75%34 – 35
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học7.554
Tỉ lệ sinh viên quốc tế12.8%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm91.9%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học124.080 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ13.807 $

Ngành đào tạo

81 ngành · 186 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 23/81 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn19

  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhânThạc sĩ$48,121Tiến sĩ
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân$47,961
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$44,251Thạc sĩTiến sĩ
  • Âm nhạc

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhânThạc sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh khác

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Thạc sĩ
  • Tôn giáo học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Triết học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Triết học và tôn giáo học khác

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê15

  • Di truyền học

    Thạc sĩ$78,684Tiến sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ$57,418
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$36,722Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học và khoa học y sinh khác

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh lý học và bệnh học

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh thái và tiến hoá

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Thống kê

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Toán ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Vi sinh vật học và miễn dịch học

    Thạc sĩTiến sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin13

  • Kinh tế học

    Cử nhân$60,475Thạc sĩTiến sĩ
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$60,442Thạc sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhânThạc sĩ$52,848Tiến sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$51,407Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$46,407Thạc sĩTiến sĩ
  • Khảo cổ học

    Cử nhân
  • Nghiên cứu đô thị

    Cử nhân
  • Nhân học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Thạc sĩ
  • Phân tích chính sách công

    Cử nhânThạc sĩ
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Thạc sĩ
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng11

  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhânThạc sĩ$128,556Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$137,457
  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Cử nhân$77,180Thạc sĩ$123,354Tiến sĩ
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ

    Cử nhânThạc sĩ$108,457Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$67,007Thạc sĩ$105,326Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhânThạc sĩ$78,911Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật khác

    Cử nhân$55,933Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật dầu khí

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật môi trường

    Cử nhân
  • Kỹ thuật vật liệu

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Chương trình tổng quát6

  • Sinh học người

    Cử nhân$40,010
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học nhận thức

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học và lý thuyết hệ thống

    Cử nhân
  • Khoa học, công nghệ và xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Cử nhânThạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật5

  • Quản trị kinh doanh

    Thạc sĩ$164,734Tiến sĩ
  • Luật

    Bằng hành nghề$151,574
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kinh doanh, quản lý và marketing khác

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Thạc sĩTiến sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi5

  • Y khoa

    Bằng hành nghề$68,238
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Thạc sĩ
  • Minh hoạ y khoa và tin học y tế

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Trợ lý y khoa

    Thạc sĩ
  • Y tế công cộng

    Thạc sĩTiến sĩ

Giáo dục4

  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩ$64,331Tiến sĩ$76,787
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Thạc sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Thạc sĩ
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Thạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học y sinh và lâm sàng thú y

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$136,126Thạc sĩ$159,729Tiến sĩ

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2025-2026

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

260

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Bài luận
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Phẩm chất cá nhân
  • Thư giới thiệu
  • Xếp hạng trong lớp

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phỏng vấn
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Cư trú trong bang
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.