| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 82.586 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 63.462 $ |
| Ăn ở trong trường | 19.124 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 47.6% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1380 – 1505 |
| ACT 25–75% | 31 – 34 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 4.222 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 3.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 86.9% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 108.772 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 41.346 $ |
Ngành đào tạo
57 ngành · 134 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 12/57 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng22
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$73,943Thạc sĩ$92,860Chứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật hệ thống
Cử nhânThạc sĩ$90,973Chứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhân$72,389Thạc sĩ$86,326Chứng chỉ SĐHTiến sĩLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Cử nhân$70,084Thạc sĩ$83,428Chứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$69,771Thạc sĩ$76,673Chứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$70,894Thạc sĩ$76,293Chứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhân$71,800Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật khác
Cử nhân$69,150Thạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật y sinh
Cử nhân$63,694Thạc sĩ$64,593Chứng chỉ SĐHTiến sĩCông nghệ nano
Thạc sĩCơ điện tử, robot và tự động hoá
Thạc sĩKỹ thuật công nghiệp
Tiến sĩKỹ thuật đại cương
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật đại dương
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hệ thống năng lượng
Chứng chỉ SĐHKỹ thuật môi trường
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật polyme và nhựa
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật tàu thuỷ và hàng hải
Cử nhânChứng chỉ SĐHKỹ thuật thi công xây dựng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật vật liệu
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật viên cơ điện
Chứng chỉ SĐHVật lý kỹ thuật
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê10
Hoá học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học tự nhiên khác
Thạc sĩTiến sĩKhoa học vật liệu
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩSinh học đại cương
Cử nhânTiến sĩThống kê
Chứng chỉ SĐHTin sinh học và sinh học tính toán
Cử nhânToán học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩToán ứng dụng
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật7
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$69,349Thạc sĩ$94,386Chứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKinh doanh và thương mại đại cương
Thạc sĩQuản lý viễn thông
Thạc sĩQuản lý xây dựng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHQuản trị khách sạn và nhà hàng
Thạc sĩQuản trị nhân lực
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông6
Khoa học máy tính
Cử nhân$83,827Thạc sĩ$99,376Chứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânThạc sĩ$95,485Chứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học máy tính và thông tin khác
Chứng chỉ SĐHMạng máy tính và viễn thông
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Chứng chỉ SĐHQuản trị công nghệ thông tin
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát4
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânKhoa học, công nghệ và xã hội
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu phát triển bền vững
Thạc sĩPhân tích dữ liệu
Chứng chỉ SĐH
Nghệ thuật và nhân văn3
Âm nhạc
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânVăn học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin2
Khoa học xã hội đại cương
Cử nhânKhoa học xã hội khác
Tiến sĩ
Dịch vụ1
Khoa học và công nghệ an ninh
Chứng chỉ SĐH
Giáo dục1
Đào tạo giáo viên theo môn học
Chứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi1
Dược học
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.