| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 73.610 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 57.490 $ |
| Ăn ở trong trường | 16.120 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 66.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 2.528 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 76.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 77.745 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 33.016 $ |
Ngành đào tạo
47 ngành · 53 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 17/47 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn13
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$34,911Lịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Cử nhânThần học và mục vụ
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Toán học
Cử nhân$48,657Sinh học đại cương
Cử nhân$35,799Sinh học thần kinh
Cử nhân$34,328Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Kinh tế học
Cử nhân$53,194Khoa học chính trị
Cử nhân$40,781Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$40,764Thạc sĩTội phạm học
Cử nhân$40,224Tâm lý học đại cương
Cử nhân$36,955Xã hội học
Cử nhân$30,895Nhân học
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật6
Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$57,848Kế toán
Cử nhân$57,836Quản trị kinh doanh
Cử nhân$50,129Marketing
Cử nhân$48,179Thạc sĩKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânThạc sĩKinh doanh quốc tế
Cử nhân
Chương trình tổng quát3
Nghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhân$34,794Nghiên cứu đa văn hoá
Chứng chỉ SĐHNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Giáo dục3
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$38,489Giáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục học đại cương
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2
Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Chứng chỉ ĐHCử nhânKỹ thuật máy tính
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi2
Quản trị y tế
Cử nhân$48,789Khoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân
Dịch vụ1
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.