| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 35.639 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 19.203 $ |
| Ăn ở trong trường | 16.436 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 74.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1185 – 1380 |
| ACT 25–75% | 27 – 30 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 3.197 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 62.8% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 45.092 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 18.913 $ |
Ngành đào tạo
41 ngành · 53 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 18/41 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn19
Nghệ thuật thị giác và biểu diễn khác
Cử nhân$35,399Quản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Chứng chỉ ĐHCử nhân$28,859Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$25,288Thạc sĩChứng chỉ SĐHÂm nhạc
Cử nhân$17,344Thạc sĩ$23,651Chứng chỉ SĐHĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$22,585Thạc sĩChứng chỉ SĐHMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$22,014Thạc sĩTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân$21,344Văn học
Cử nhân$20,339Lịch sử
Cử nhân$19,382Múa
Cử nhân$13,426Thạc sĩChứng chỉ SĐHNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgoại ngữ và ngôn ngữ học khác
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9
Kinh tế học
Cử nhân$28,093Báo chí
Cử nhân$26,684Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$25,852Nhân học
Cử nhân$23,460Tâm lý học đại cương
Cử nhân$23,080Khoa học xã hội khác
Cử nhân$22,947Khoa học chính trị
Cử nhânPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Sinh học đại cương
Cử nhân$23,844Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânToán học
Cử nhânToán học và thống kê khác
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Giáo dục2
Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Cử nhânGiáo dục học đại cương
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật2
Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Thạc sĩNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhân
Chương trình tổng quát1
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$24,933
Dịch vụ1
Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Chứng chỉ ĐH
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.