| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 40.343 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 22.263 $ |
| Ăn ở trong trường | 18.080 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 63.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.839 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.2% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 66.3% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 55.763 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 18.952 $ |
Ngành đào tạo
25 ngành · 49 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 5/25 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng11
Nghề xây dựng khác
Cử nhân$65,120Kỹ thuật đại cương
Cử nhân$58,926Khoa học và kỹ thuật giấy
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKiến trúc cảnh quan
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhânKỹ thuật khác
Cử nhânKỹ thuật môi trường
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật thi công xây dựng
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật viên kiểm soát môi trường
Thạc sĩKỹ thuật viên ngành kỹ thuật
Cao đẳngKỹ thuật y sinh
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7
Sinh thái và tiến hoá
Cử nhân$22,722Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩCông nghệ sinh học
Cử nhânĐộng vật học
Cử nhânHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKỹ thuật viên khoa học vật lý
Chứng chỉ SĐHSinh học và khoa học y sinh khác
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y4
Quản lý tài nguyên và môi trường
Cử nhân$35,553Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩBảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cao đẳngCử nhân$35,083Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩLâm nghiệp
Cao đẳngCử nhânThạc sĩTiến sĩTài nguyên thiên nhiên và bảo tồn khác
Cử nhân
Chương trình tổng quát1
Nghiên cứu phát triển bền vững
Cử nhânChứng chỉ SĐH
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin1
Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Chứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật1
Quản lý xây dựng
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.