| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 75.950 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 59.850 $ |
| Ăn ở trong trường | 16.100 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 81.4% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1100 – 1300 |
| ACT 25–75% | 21 – 29 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 2.163 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.3% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 81.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 61.723 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 28.819 $ |
Ngành đào tạo
53 ngành · 54 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 13/53 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12
Kinh tế học
Cử nhân$51,513Quan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhân$34,056Khoa học chính trị
Cử nhân$29,898Tâm lý học đại cương
Cử nhân$27,088Báo chí
Cử nhânNhân học
Cử nhânPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhânPhân tích chính sách công
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhânXã hội học
Cử nhânXuất bản
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật12
Kế toán
Cử nhân$60,280Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$53,032Marketing
Cử nhân$48,954Quản trị kinh doanh
Cử nhân$37,367Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânKinh doanh quốc tế
Cử nhânKinh doanh, quản lý và marketing khác
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhânNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhânQuản trị nhân lực
Cử nhânTruyền thông doanh nghiệp
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn11
Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$23,976Tu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân$18,654Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$18,565Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9
Sinh học đại cương
Cử nhân$24,158Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânKhoa học tự nhiên khác
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânSinh thái và tiến hoá
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Giáo dục5
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$25,616Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânGiáo dục đặc biệt
Cử nhânGiáo dục học đại cương
Cử nhânThạc sĩ
Chương trình tổng quát2
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.