| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 85.802 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 65.494 $ |
| Ăn ở trong trường | 20.308 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 7.5% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1490 – 1560 |
| ACT 25–75% | 33 – 35 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.613 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 13.4% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 92.3% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 80.257 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 23.149 $ |
Ngành đào tạo
69 ngành · 69 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 6/69 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn21
Âm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMúa
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn khác
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh khác
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTriết học và tôn giáo học khác
Cử nhânVăn học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin17
Kinh tế học
Cử nhân$56,029Khoa học chính trị
Cử nhân$43,119Hành chính công và công tác xã hội khác
Cử nhânKhảo cổ học
Cử nhânKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânKhoa học xã hội khác
Cử nhânNghiên cứu đô thị
Cử nhânNhân học
Cử nhânPhân tích chính sách công
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học đại cương
Cử nhânTâm lý học khác
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhânTội phạm học
Cử nhânTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhânXã hội học
Cử nhânXã hội học và nhân học
Cử nhân
Chương trình tổng quát12
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânKhoa học nhận thức
Cử nhânKhoa học sinh học và vật lý
Cử nhânNghiên cứu cổ đại và cổ điển
Cử nhânNghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột
Cử nhânNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu phát triển bền vững
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhânNghiên cứu Trung cổ và Phục hưng
Cử nhânNghiên cứu văn hoá và lý thuyết phê bình
Cử nhânToán học và khoa học máy tính
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê12
Toán học
Cử nhân$59,964Sinh học đại cương
Cử nhân$34,425Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânKhoa học tự nhiên khác
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânSinh học và khoa học y sinh khác
Cử nhânThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânTin sinh học và sinh học tính toán
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Giáo dục3
Giáo dục học đại cương
Cử nhânGiáo dục khác
Cử nhânGiáo dục song ngữ và đa văn hoá
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$97,897
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng1
Kỹ thuật đại cương
Cử nhân$68,963
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi1
Y tế công cộng
Cử nhân
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
75
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.