| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 29.062 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 18.142 $ |
| Ăn ở trong trường | 10.920 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 89.5% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 980 – 1160 |
| ACT 25–75% | 19 – 24 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 12.673 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 0.6% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 48.2% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 53.040 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 20.783 $ |
Ngành đào tạo
81 ngành · 114 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 33/81 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y12
Dịch vụ công về nông nghiệp
Cử nhânThạc sĩ$42,083Kinh doanh và quản lý nông nghiệp
Cử nhân$38,145Thạc sĩQuản lý tài nguyên và môi trường
Cử nhân$30,674Khoa học vật nuôi
Chứng chỉ ĐHCử nhân$25,130Thạc sĩBảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChương trình dự bị nông nghiệp/thú y
Cử nhânCơ giới hoá nông nghiệp
Cử nhânKhoa học cây trồng
Cử nhânKỹ thuật viên thú y
Cử nhânNông nghiệp đại cương
Cử nhânThạc sĩQuản lý động vật và đất hoang dã
Cử nhânSản xuất nông nghiệp
Chứng chỉ ĐH
Kinh doanh, quản trị và luật10
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$38,516Thạc sĩ$59,941Quản trị nhân lực
Cử nhân$45,547Thạc sĩ$48,678Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$46,240Kế toán
Cử nhân$40,685Thạc sĩMarketing
Cử nhân$39,879Dịch vụ hỗ trợ pháp lý
Cử nhânKinh doanh quốc tế
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhânNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhânTài chính - ngân hàng
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng10
Kỹ thuật viên kiểm định chất lượng và an toàn
Thạc sĩ$88,778Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Cử nhân$58,487Kỹ thuật viên cơ khí
Cử nhân$55,110Kỹ thuật cơ khí
Cử nhânKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânKỹ thuật máy tính
Thạc sĩKỹ thuật môi trường
Cử nhânKỹ thuật viên thi công xây dựng
Cử nhânKỹ thuật xây dựng
Cử nhânVật lý kỹ thuật
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Sinh học đại cương
Cử nhân$25,677Thạc sĩĐộng vật học
Cử nhân$25,158Công nghệ sinh học
Cử nhânHoá học
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩThống kê
Cử nhânToán học
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8
Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩ$43,341Công tác xã hội
Cử nhân$34,165Thạc sĩ$41,243Khoa học chính trị
Cử nhân$35,077Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$30,930Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$30,842Địa lý và bản đồ học
Chứng chỉ ĐHCử nhânHành chính công
Cử nhânThạc sĩXã hội học
Cử nhân
Giáo dục7
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$51,844Quản lý giáo dục
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ$50,645Tiến sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Chứng chỉ ĐHThạc sĩ$37,989Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩGiáo dục đặc biệt
Chứng chỉ ĐHGiáo dục học đại cương
Thạc sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ
Nghệ thuật và nhân văn7
Lịch sử
Cử nhân$38,566Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhân$29,088Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$25,342Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi6
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$62,485Thạc sĩ$67,719Xét nghiệm y học
Cao đẳng$46,771Cử nhân$55,500Thạc sĩChẩn đoán và can thiệp y tế
Thạc sĩGiáo dục và đạo đức nghề y
Thạc sĩRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhânY tế công cộng
Cử nhân
Dịch vụ5
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$38,379Thạc sĩ$53,322Tiến sĩThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$34,621Thạc sĩKhoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhânMay mặc và dệt may
Cử nhânPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhânThạc sĩ
Chương trình tổng quát4
Nghiên cứu liên ngành khác
Chứng chỉ ĐHCử nhân$40,894Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$24,704Khoa học dinh dưỡng
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông4
Khoa học máy tính
Cử nhân$49,191Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$43,960Khoa học thông tin
Cử nhânThạc sĩQuản trị công nghệ thông tin
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.