| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 33.566 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 22.416 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.150 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 70.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 880 – 1050 |
| ACT 25–75% | 16 – 21 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 4.848 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.3% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 34.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 42.730 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 15.796 $ |
Ngành đào tạo
53 ngành · 84 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 22/53 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Sức khoẻ và phúc lợi10
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cao đẳng$53,002Cử nhân$51,247Thạc sĩ$82,844Chứng chỉ SĐHPhục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩ$63,153Tiến sĩ$68,196Bằng hành nghềDịch vụ hỗ trợ nha khoa
Cao đẳng$47,786Cử nhânRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Thạc sĩ$47,306Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhân$35,635Quản trị y tế
Cử nhân$34,111Chứng chỉ SĐHY tế và khoa học lâm sàng khác
Cử nhân$30,839Giáo dục và đạo đức nghề y
Chứng chỉ SĐHY học bổ sung và thay thế
Chứng chỉ SĐHY tế công cộng
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9
Công tác xã hội
Cử nhân$34,791Thạc sĩ$38,198Xã hội học
Cử nhân$30,757Tâm lý học đại cương
Cử nhân$30,184Thạc sĩTiến sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$28,280Địa lý và bản đồ học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHHành chính công
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học chính trị
Cử nhânNghiên cứu đô thị
Cử nhânPhân tích chính sách công
Chứng chỉ SĐH
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng7
Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$59,601Kỹ thuật đại cương
Thạc sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânKỹ thuật kiến trúc
Cử nhânKỹ thuật máy tính
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật viên cơ khí
Cử nhânKỹ thuật xây dựng
Cử nhân
Giáo dục6
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$33,244Thạc sĩChương trình và giảng dạy
Thạc sĩTiến sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩQuản lý giáo dục
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩThiết kế học liệu giáo dục
Chứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Sinh học đại cương
Cử nhân$31,151Thạc sĩTiến sĩCông nghệ sinh học
Chứng chỉ SĐHHoá học
Cử nhânThạc sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Chứng chỉ SĐHToán học
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn4
Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân
Dịch vụ3
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$30,977Thạc sĩKinh tế gia đình và tiêu dùng
Cử nhân$28,266Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$26,208Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật3
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$38,743Thạc sĩ$56,119Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$44,583Kinh tế quản lý
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y3
Nông nghiệp đại cương
Cử nhân$32,281Thạc sĩTiến sĩBảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Thạc sĩNông nghiệp, thú y và ngành liên quan khác
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát2
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$34,561Thạc sĩKhoa học dữ liệu
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân$40,421Thạc sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.