Tennessee State University

Nashville, TN · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về Tennessee State University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ33.566 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế22.416 $
Ăn ở trong trường11.150 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế70.1%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển880 – 1050
ACT 25–75%16 – 21
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngBắt buộc
Quy mô sinh viên đại học4.848
Tỉ lệ sinh viên quốc tế2.3%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm34.0%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học42.730 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ15.796 $

Ngành đào tạo

53 ngành · 84 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 22/53 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Sức khoẻ và phúc lợi10

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cao đẳng$53,002Cử nhân$51,247Thạc sĩ$82,844Chứng chỉ SĐH
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Thạc sĩ$63,153Tiến sĩ$68,196Bằng hành nghề
  • Dịch vụ hỗ trợ nha khoa

    Cao đẳng$47,786Cử nhân
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Thạc sĩ$47,306
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhân$35,635
  • Quản trị y tế

    Cử nhân$34,111Chứng chỉ SĐH
  • Y tế và khoa học lâm sàng khác

    Cử nhân$30,839
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Chứng chỉ SĐH
  • Y học bổ sung và thay thế

    Chứng chỉ SĐH
  • Y tế công cộng

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9

  • Công tác xã hội

    Cử nhân$34,791Thạc sĩ$38,198
  • Xã hội học

    Cử nhân$30,757
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$30,184Thạc sĩTiến sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$28,280
  • Địa lý và bản đồ học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Hành chính công

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Nghiên cứu đô thị

    Cử nhân
  • Phân tích chính sách công

    Chứng chỉ SĐH

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng7

  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$59,601
  • Kỹ thuật đại cương

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân
  • Kỹ thuật kiến trúc

    Cử nhân
  • Kỹ thuật máy tính

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật viên cơ khí

    Cử nhân
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân

Giáo dục6

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$33,244Thạc sĩ
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ
  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Chứng chỉ SĐH
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$31,151Thạc sĩTiến sĩ
  • Công nghệ sinh học

    Chứng chỉ SĐH
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Chứng chỉ SĐH
  • Toán học

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn4

  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân

Dịch vụ3

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$30,977Thạc sĩ
  • Kinh tế gia đình và tiêu dùng

    Cử nhân$28,266
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$26,208Thạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật3

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$38,743Thạc sĩ$56,119Chứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Cử nhân$44,583
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y3

  • Nông nghiệp đại cương

    Cử nhân$32,281Thạc sĩTiến sĩ
  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Thạc sĩ
  • Nông nghiệp, thú y và ngành liên quan khác

    Thạc sĩ

Chương trình tổng quát2

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$34,561Thạc sĩ
  • Khoa học dữ liệu

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$40,421Thạc sĩ

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.