Tennessee Technological University

Cookeville, TN · Thị trấn

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về Tennessee Technological University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ28.878 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế15.576 $
Ăn ở trong trường13.302 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế76.1%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1048 – 1310
ACT 25–75%20 – 27
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học8.698
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.8%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm57.7%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học48.501 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ14.246 $

Ngành đào tạo

58 ngành · 93 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 33/58 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kinh doanh, quản trị và luật8

  • Quản trị kinh doanh

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$38,452Thạc sĩ$61,700Chứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Cử nhân$40,409Thạc sĩ
  • Tài chính - ngân hàng

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$40,289Chứng chỉ SĐH
  • Marketing

    Cử nhân$38,379
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân$37,769
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Chứng chỉ ĐH
  • Quản trị nhân lực

    Chứng chỉ SĐH

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng8

  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$67,328
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$66,896Thạc sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$62,943Thạc sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$60,903Thạc sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$57,823Thạc sĩ
  • Công nghệ kỹ thuật đại cương

    Cử nhân$54,938
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhânTiến sĩ
  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Thạc sĩ

Nghệ thuật và nhân văn7

  • Âm nhạc

    Cử nhân$32,935
  • Lịch sử

    Cử nhân$24,768
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$20,340
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$16,305Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Chứng chỉ ĐH

Giáo dục6

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$51,996Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ$41,015Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$39,073Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$35,202Thạc sĩ
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhân

Chương trình tổng quát5

  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$29,687Thạc sĩ$48,055Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học, công nghệ và xã hội

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành đại cương

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐH
  • Phân tích dữ liệu

    Chứng chỉ ĐH

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5

  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân$32,063
  • Hoá học

    Cử nhân$28,122Thạc sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$19,564Thạc sĩ
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin5

  • Xã hội học

    Cử nhân$28,661
  • Truyền thông, báo chí và ngành liên quan khác

    Cử nhân$26,384
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$26,380
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$25,558
  • Kinh tế học

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y5

  • Nông nghiệp đại cương

    Cử nhân$31,201
  • Quản lý động vật và đất hoang dã

    Cử nhân$26,665
  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học vật nuôi

    Cử nhân
  • Kinh doanh và quản lý nông nghiệp

    Chứng chỉ SĐH

Dịch vụ4

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$24,468Thạc sĩ$39,338
  • Khoa học gia đình và con người đại cương

    Cử nhân$25,901
  • An ninh nội địa

    Chứng chỉ SĐH
  • Phát triển con người và nghiên cứu gia đình

    Chứng chỉ ĐH

Sức khoẻ và phúc lợi4

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$52,571Thạc sĩ$82,880Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Thạc sĩ
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Chứng chỉ SĐH
  • Minh hoạ y khoa và tin học y tế

    Chứng chỉ SĐH

Công nghệ thông tin và truyền thông1

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$63,852Thạc sĩ

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2022-2023

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

92

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Điểm trung bình học tập (GPA)

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Bài luận
  • Cư trú trong bang
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phẩm chất cá nhân
  • Phỏng vấn
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Racial/ethnic status
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Tôn giáo
  • Xếp hạng trong lớp

Nguồn: Common Data Set 2022-2023 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.