| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 28.878 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 15.576 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.302 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 76.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1048 – 1310 |
| ACT 25–75% | 20 – 27 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 8.698 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 57.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 48.501 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 14.246 $ |
Ngành đào tạo
58 ngành · 93 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 33/58 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kinh doanh, quản trị và luật8
Quản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$38,452Thạc sĩ$61,700Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$40,409Thạc sĩTài chính - ngân hàng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$40,289Chứng chỉ SĐHMarketing
Cử nhân$38,379Kinh tế quản lý
Cử nhân$37,769Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânChứng chỉ SĐHKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Chứng chỉ ĐHQuản trị nhân lực
Chứng chỉ SĐH
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng8
Kỹ thuật máy tính
Cử nhân$67,328Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$66,896Thạc sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$62,943Thạc sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhân$60,903Thạc sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$57,823Thạc sĩCông nghệ kỹ thuật đại cương
Cử nhân$54,938Kỹ thuật đại cương
Cử nhânTiến sĩLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Thạc sĩ
Nghệ thuật và nhân văn7
Âm nhạc
Cử nhân$32,935Lịch sử
Cử nhân$24,768Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$20,340Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$16,305Thạc sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Chứng chỉ ĐH
Giáo dục6
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$51,996Chứng chỉ SĐHTiến sĩChương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$41,015Chứng chỉ SĐHTiến sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ$39,073Chứng chỉ SĐHTiến sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$35,202Thạc sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Cử nhân
Chương trình tổng quát5
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$29,687Thạc sĩ$48,055Chứng chỉ SĐHKhoa học, công nghệ và xã hội
Thạc sĩNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐHPhân tích dữ liệu
Chứng chỉ ĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Khoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$32,063Hoá học
Cử nhân$28,122Thạc sĩSinh học đại cương
Cử nhân$19,564Thạc sĩToán học
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin5
Xã hội học
Cử nhân$28,661Truyền thông, báo chí và ngành liên quan khác
Cử nhân$26,384Khoa học chính trị
Cử nhân$26,380Tâm lý học đại cương
Cử nhân$25,558Kinh tế học
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y5
Nông nghiệp đại cương
Cử nhân$31,201Quản lý động vật và đất hoang dã
Cử nhân$26,665Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học vật nuôi
Cử nhânKinh doanh và quản lý nông nghiệp
Chứng chỉ SĐH
Dịch vụ4
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$24,468Thạc sĩ$39,338Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhân$25,901An ninh nội địa
Chứng chỉ SĐHPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Chứng chỉ ĐH
Sức khoẻ và phúc lợi4
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$52,571Thạc sĩ$82,880Chứng chỉ SĐHTiến sĩDinh dưỡng và tiết chế
Thạc sĩGiáo dục và đạo đức nghề y
Chứng chỉ SĐHMinh hoạ y khoa và tin học y tế
Chứng chỉ SĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân$63,852Thạc sĩ
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2022-2023Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
92
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Bài luận
- Cư trú trong bang
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phẩm chất cá nhân
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Racial/ethnic status
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Tôn giáo
- Xếp hạng trong lớp
Nguồn: Common Data Set 2022-2023 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.