| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 33.542 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 20.794 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.748 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 88.6% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 970 – 1193 |
| ACT 25–75% | 19 – 25 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 8.034 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.7% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 40.2% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 51.865 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 15.225 $ |
Ngành đào tạo
67 ngành · 101 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 23/67 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn11
Lịch sử
Cử nhân$26,985Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$26,440Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$24,976Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânMúa
Chứng chỉ ĐHNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Chứng chỉ ĐHNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Chứng chỉ ĐH
Giáo dục9
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$49,711Chứng chỉ SĐHTiến sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânThạc sĩ$41,165Tư vấn học đường
Thạc sĩ$40,652Chứng chỉ SĐHTiến sĩChương trình và giảng dạy
Thạc sĩTiến sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ ĐHGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục khác
Chứng chỉ SĐHThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng9
Kỹ thuật cơ khí
Cử nhân$60,083Kỹ thuật công nghiệp
Cử nhânKỹ thuật cơ điện
Chứng chỉ ĐHKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânKỹ thuật hàng không vũ trụ
Chứng chỉ ĐHKỹ thuật trắc địa
Thạc sĩKỹ thuật viên cơ khí
Cử nhânKỹ thuật viên ngành kỹ thuật
Cử nhânChứng chỉ SĐHKỹ thuật xây dựng
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Sinh học đại cương
Cử nhân$27,553Thạc sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩKhí tượng học
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânSinh lý học và bệnh học
Thạc sĩSinh thái và tiến hoá
Thạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8
Hành chính công
Thạc sĩ$44,028Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$28,874Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$25,328Thạc sĩĐịa lý và bản đồ học
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩXã hội học
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật7
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$38,778Thạc sĩ$67,425Kế toán
Cử nhân$40,365Thạc sĩKinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$39,930Thạc sĩMarketing
Cử nhân$39,916Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$37,264Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi7
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$62,271Thạc sĩ$94,940Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$32,767Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩGiáo dục và đạo đức nghề y
Thạc sĩQuản trị y tế
Cử nhânSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩXét nghiệm y học
Cử nhânChứng chỉ SĐH
Dịch vụ3
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$34,665Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$31,079Thạc sĩAn ninh nội địa
Chứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát2
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$41,756Khoa học biển
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$30,972Thạc sĩTiến sĩSản xuất nông nghiệp
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$67,969Thạc sĩTiến sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.