| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 36.946 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 25.746 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.200 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 90.9% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 990 – 1110 |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 4.748 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 41.9% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 51.450 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 12.090 $ |
Ngành đào tạo
76 ngành · 130 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 23/76 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng15
Kỹ thuật dầu khí
Cử nhân$72,626Thạc sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$70,165Thạc sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$59,910Thạc sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$54,413Thạc sĩKỹ thuật hoá học
Chứng chỉ ĐHCử nhân$51,214Thạc sĩKỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Cử nhân$41,297Cơ điện tử, robot và tự động hoá
Thạc sĩKỹ thuật công nghiệp
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật đại cương
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật khác
Thạc sĩKỹ thuật kiến trúc
Cử nhânKỹ thuật máy tính
Cử nhânKỹ thuật môi trường
Cử nhânThạc sĩTiến sĩLịch sử và bảo tồn kiến trúc
Chứng chỉ ĐHLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật9
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$34,468Thạc sĩ$59,237Chứng chỉ SĐHKế toán
Chứng chỉ ĐHCử nhân$35,750Marketing
Cử nhân$27,027Chứng chỉ SĐHHệ thống thông tin quản lý
Cử nhânKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Chứng chỉ SĐHKinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhânQuản trị nhân lực
Chứng chỉ SĐHTài chính - ngân hàng
Chứng chỉ ĐHCử nhânThuế
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Giáo dục8
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$54,916Chứng chỉ SĐHTiến sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩ$43,808Tư vấn học đường
Thạc sĩ$43,515Đào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩGiáo dục học đại cương
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục song ngữ và đa văn hoá
Thạc sĩTiến sĩThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩ
Nghệ thuật và nhân văn8
Âm nhạc
Chứng chỉ ĐHCử nhân$48,541Thạc sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Chứng chỉ ĐHLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Chứng chỉ ĐHNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$27,145Tội phạm học
Cử nhân$26,457Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$19,616Thạc sĩCông tác xã hội
Cử nhânThạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHXã hội học
Cử nhânThạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y7
Nông nghiệp đại cương
Cử nhân$37,821Thạc sĩ$50,789Khoa học vật nuôi
Cử nhân$23,845Thạc sĩKhoa học cây trồng
Cử nhânThạc sĩKinh doanh và quản lý nông nghiệp
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật viên thú y
Cử nhânQuản lý động vật và đất hoang dã
Cử nhânThạc sĩTiến sĩQuản lý tài nguyên và môi trường
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6
Khoa học Trái Đất và địa chất
Chứng chỉ ĐHCử nhân$50,004Thạc sĩChứng chỉ SĐHSinh học đại cương
Cử nhân$23,337Thạc sĩChứng chỉ SĐHHoá học
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHThống kê
Thạc sĩToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Dịch vụ5
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$27,909Thạc sĩKhoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhânThạc sĩNhà ở và môi trường sống
Chứng chỉ ĐHPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhânThạc sĩTư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân
Chương trình tổng quát4
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$42,010Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânNghiên cứu phát triển bền vững
Chứng chỉ ĐHNghiên cứu văn hoá và lý thuyết phê bình
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông4
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học thông tin
Cử nhânLập trình máy tính
Chứng chỉ ĐHQuản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi3
Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$20,784Thạc sĩ$63,811Dinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânThạc sĩSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
—
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
$1,522
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.