Texas A&M University – Kingsville

Kingsville, TX · Thị trấn

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về Texas A&M University – Kingsville
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ36.946 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế25.746 $
Ăn ở trong trường11.200 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế90.9%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển990 – 1110
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học4.748
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.5%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm41.9%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học51.450 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ12.090 $

Ngành đào tạo

76 ngành · 130 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 23/76 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng15

  • Kỹ thuật dầu khí

    Cử nhân$72,626Thạc sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$70,165Thạc sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$59,910Thạc sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$54,413Thạc sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$51,214Thạc sĩ
  • Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp

    Cử nhân$41,297
  • Cơ điện tử, robot và tự động hoá

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật công nghiệp

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật đại cương

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật khác

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật kiến trúc

    Cử nhân
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân
  • Kỹ thuật môi trường

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Lịch sử và bảo tồn kiến trúc

    Chứng chỉ ĐH
  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Kinh doanh, quản trị và luật9

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$34,468Thạc sĩ$59,237Chứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$35,750
  • Marketing

    Cử nhân$27,027Chứng chỉ SĐH
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Chứng chỉ SĐH
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân
  • Quản trị nhân lực

    Chứng chỉ SĐH
  • Tài chính - ngân hàng

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Thuế

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Giáo dục8

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$54,916Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Thạc sĩ$43,808
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$43,515
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Thạc sĩ
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ
  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục song ngữ và đa văn hoá

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Thạc sĩ

Nghệ thuật và nhân văn8

  • Âm nhạc

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$48,541Thạc sĩ
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Chứng chỉ ĐH
  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương

    Chứng chỉ ĐH
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7

  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$27,145
  • Tội phạm học

    Cử nhân$26,457Thạc sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$19,616Thạc sĩ
  • Công tác xã hội

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Xã hội học

    Cử nhânThạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y7

  • Nông nghiệp đại cương

    Cử nhân$37,821Thạc sĩ$50,789
  • Khoa học vật nuôi

    Cử nhân$23,845Thạc sĩ
  • Khoa học cây trồng

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kinh doanh và quản lý nông nghiệp

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kỹ thuật viên thú y

    Cử nhân
  • Quản lý động vật và đất hoang dã

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Quản lý tài nguyên và môi trường

    Thạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê6

  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$50,004Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$23,337Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Hoá học

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Thống kê

    Thạc sĩ
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Dịch vụ5

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$27,909Thạc sĩ
  • Khoa học gia đình và con người đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Nhà ở và môi trường sống

    Chứng chỉ ĐH
  • Phát triển con người và nghiên cứu gia đình

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân

Chương trình tổng quát4

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$42,010
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Chứng chỉ ĐH
  • Nghiên cứu văn hoá và lý thuyết phê bình

    Thạc sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông4

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học thông tin

    Cử nhân
  • Lập trình máy tính

    Chứng chỉ ĐH
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH

Sức khoẻ và phúc lợi3

  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhân$20,784Thạc sĩ$63,811
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Cử nhânThạc sĩ
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Common Data Set 2024-2025

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

$1,522

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.