| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 78.440 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 61.740 $ |
| Ăn ở trong trường | 16.700 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 44.5% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1140 – 1350 |
| ACT 25–75% | 26 – 31 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 11.026 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 4.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 85.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 68.424 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 36.660 $ |
Ngành đào tạo
81 ngành · 144 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 32/81 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn17
Thần học và mục vụ
Thạc sĩ$49,359Tiến sĩThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$46,701Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$37,187Thạc sĩTiến sĩMúa
Cử nhân$22,703Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$19,428Âm nhạc
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩÂm nhạc và thờ phụng
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânLịch sử
Cử nhânThạc sĩTiến sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu Kinh Thánh
Tiến sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânThần học và chức vụ tôn giáo khác
Thạc sĩTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhânTiến sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin13
Kinh tế học
Cử nhân$55,051Công tác xã hội
Cử nhânThạc sĩ$47,309Khoa học chính trị
Cử nhân$46,860Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$42,482Thạc sĩQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhân$39,394Thạc sĩBáo chí
Cử nhân$38,196Tâm lý học đại cương
Cử nhân$34,406Thạc sĩTiến sĩPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân$28,752Địa lý và bản đồ học
Cử nhânNhân học
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhânThạc sĩXã hội học
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật10
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$63,621Thạc sĩ$105,918Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$68,776Thạc sĩ$62,234Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$66,322Bất động sản
Cử nhân$59,869Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhân$59,807Thạc sĩMarketing
Cử nhân$56,711Bán hàng và marketing chuyên biệt
Cử nhân$43,817Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânKinh doanh và thương mại đại cương
Chứng chỉ ĐHKinh doanh, quản lý và marketing khác
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi9
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$64,231Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$96,594Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$163,986Bằng hành nghềRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhânThạc sĩ$54,871Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩDinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânGiáo dục và đạo đức nghề y
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhânThạc sĩQuản trị y tế
Chứng chỉ SĐHTrị liệu vận động và thân - tâm
Cử nhânY khoa
Bằng hành nghề
Giáo dục8
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$58,168Chứng chỉ SĐHTiến sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$50,473Thạc sĩTiến sĩChương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$49,133Tiến sĩĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$48,622Thạc sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ$41,100Tiến sĩGiáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩGiáo dục học đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhânGiáo dục song ngữ và đa văn hoá
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Sinh học đại cương
Cử nhân$24,952Thạc sĩTiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩSinh học thần kinh
Cử nhânThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânTiến sĩToán học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Chương trình tổng quát6
Khoa học đại cương và nhân văn
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$48,240Khoa học dinh dưỡng
Cử nhânThạc sĩKhoa học tự nhiên
Cử nhânNghiên cứu liên ngành đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhânPhân tích dữ liệu
Thạc sĩToán học và khoa học máy tính
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng3
Kỹ thuật đại cương
Cử nhân$63,234Kỹ thuật viên điện - điện tử
Cử nhânKỹ thuật viên hệ thống năng lượng
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y3
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânThạc sĩKinh doanh và quản lý nông nghiệp
Chứng chỉ ĐHCử nhânQuản lý tài nguyên và môi trường
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Phân tích hệ thống máy tính
Cử nhân$78,343Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Dịch vụ2
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$38,562Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
419
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
$57,638
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Bài luận
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Phẩm chất cá nhân
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Cư trú trong bang
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thư giới thiệu
- Tôn giáo
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Phỏng vấn
- Xếp hạng trong lớp
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.