| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 34.273 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 21.473 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.800 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 96.9% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 800 – 1000 |
| ACT 25–75% | 15 – 19 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 6.844 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 22.2% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 38.924 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 16.590 $ |
Ngành đào tạo
56 ngành · 79 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 26/56 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9
Hành chính công
Cử nhânThạc sĩ$45,725Công tác xã hội
Cử nhân$32,420Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$21,887Thạc sĩ$30,143Báo chí
Cử nhân$27,375Phát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân$26,104Tâm lý học đại cương
Cử nhân$25,022Thạc sĩDịch vụ nhân sinh đại cương
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânXã hội học
Cử nhânThạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi8
Dược học
Tiến sĩBằng hành nghề$102,705Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhân$42,210Xét nghiệm y học
Cử nhân$40,471Quản trị y tế
Cử nhân$30,743Thạc sĩKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$28,119Chương trình dự bị y khoa
Cử nhânDinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânY tế công cộng
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật7
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$35,003Thạc sĩ$53,126Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhân$46,378Thạc sĩLuật
Bằng hành nghề$44,897Marketing
Cử nhân$38,243Kế toán
Cử nhân$35,451Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$32,043Nghiên cứu luật chuyên sâu
Thạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng7
Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$49,225Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânKỹ thuật viên điện - điện tử
Cử nhânKỹ thuật viên máy tính
Cử nhânKỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Cử nhânKỹ thuật viên xây dựng
Cử nhânQuy hoạch đô thị và vùng
Thạc sĩTiến sĩ
Nghệ thuật và nhân văn7
Âm nhạc
Cử nhân$44,510Lịch sử
Cử nhânThạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Dịch vụ5
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$29,743Thạc sĩ$46,424Tiến sĩKhoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhân$33,311Thạc sĩThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$29,713Thạc sĩAn ninh nội địa
Cử nhânThạc sĩVận tải hàng không
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Sinh học đại cương
Cử nhân$29,030Thạc sĩHoá học
Cử nhân$23,161Thạc sĩDược lý và độc chất học
Thạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhânThạc sĩVật lý
Cử nhân
Giáo dục4
Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩTiến sĩGiáo dục học đại cương
Cử nhânQuản lý giáo dục
Thạc sĩTiến sĩTư vấn học đường
Thạc sĩTiến sĩ
Chương trình tổng quát2
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$50,406Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$31,341
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Thạc sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.