Texas Southern University

Houston, TX · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về Texas Southern University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ34.273 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế21.473 $
Ăn ở trong trường12.800 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế96.9%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển800 – 1000
ACT 25–75%15 – 19
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học6.844
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.0%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm22.2%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học38.924 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ16.590 $

Ngành đào tạo

56 ngành · 79 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 26/56 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin9

  • Hành chính công

    Cử nhânThạc sĩ$45,725
  • Công tác xã hội

    Cử nhân$32,420
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$21,887Thạc sĩ$30,143
  • Báo chí

    Cử nhân$27,375
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhân$26,104
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$25,022Thạc sĩ
  • Dịch vụ nhân sinh đại cương

    Cử nhân
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhânThạc sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi8

  • Dược học

    Tiến sĩBằng hành nghề$102,705
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Cử nhân$42,210
  • Xét nghiệm y học

    Cử nhân$40,471
  • Quản trị y tế

    Cử nhân$30,743Thạc sĩ
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân$28,119
  • Chương trình dự bị y khoa

    Cử nhân
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Cử nhân
  • Y tế công cộng

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật7

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$35,003Thạc sĩ$53,126
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân$46,378Thạc sĩ
  • Luật

    Bằng hành nghề$44,897
  • Marketing

    Cử nhân$38,243
  • Kế toán

    Cử nhân$35,451
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$32,043
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Thạc sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng7

  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$49,225
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân
  • Kỹ thuật viên điện - điện tử

    Cử nhân
  • Kỹ thuật viên máy tính

    Cử nhân
  • Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp

    Cử nhân
  • Kỹ thuật viên xây dựng

    Cử nhân
  • Quy hoạch đô thị và vùng

    Thạc sĩTiến sĩ

Nghệ thuật và nhân văn7

  • Âm nhạc

    Cử nhân$44,510
  • Lịch sử

    Cử nhânThạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhân

Dịch vụ5

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$29,743Thạc sĩ$46,424Tiến sĩ
  • Khoa học gia đình và con người đại cương

    Cử nhân$33,311Thạc sĩ
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$29,713Thạc sĩ
  • An ninh nội địa

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vận tải hàng không

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5

  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$29,030Thạc sĩ
  • Hoá học

    Cử nhân$23,161Thạc sĩ
  • Dược lý và độc chất học

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhân

Giáo dục4

  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhân
  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩTiến sĩ

Chương trình tổng quát2

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$50,406
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$31,341

Công nghệ thông tin và truyền thông2

  • Khoa học máy tính

    Thạc sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.