| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 84.031 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 58.694 $ |
| Ăn ở trong trường | 25.337 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 63.5% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 6.563 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 34.3% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 69.4% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 52.901 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 58.741 $ |
Ngành đào tạo
43 ngành · 84 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 20/43 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin13
Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩTiến sĩ$63,289Phân tích chính sách công
Thạc sĩ$50,442Tiến sĩQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Thạc sĩ$42,177Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$29,021Thạc sĩ$40,288Tâm lý học đại cương
Cử nhân$20,773Thạc sĩTiến sĩKhoa học chính trị
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKinh tế học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNghiên cứu đô thị
Cử nhânThạc sĩNhân học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Thạc sĩTiến sĩXã hội học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩXuất bản
Thạc sĩ
Nghệ thuật và nhân văn13
Quản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Cử nhân$44,575Thạc sĩ$59,302Chứng chỉ SĐHThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cao đẳng$45,981Cử nhân$30,178Thạc sĩ$56,427Tu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhânThạc sĩ$37,616Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$19,697Thạc sĩ$30,331Sân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$19,990Thạc sĩ$28,774Văn học
Cử nhân$23,592Điện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$23,129Thạc sĩChứng chỉ SĐHÂm nhạc
Chứng chỉ ĐHCử nhân$17,971Thạc sĩ$17,055Chứng chỉ SĐHLịch sử
Cử nhânThạc sĩTiến sĩMúa
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Chứng chỉ SĐHTriết học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Chương trình tổng quát5
Nghiên cứu phát triển bền vững
Thạc sĩ$52,594Chứng chỉ SĐHKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$30,416Thạc sĩKhoa học sinh học và vật lý
Cử nhânKhoa học và lý thuyết hệ thống
Thạc sĩNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật4
Quản trị kinh doanh
Thạc sĩ$52,154Chứng chỉ SĐHBán hàng và marketing chuyên biệt
Cao đẳng$45,633Kinh doanh, quản lý và marketing khác
Thạc sĩQuản trị nhân lực
Cử nhânThạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng4
Kiến trúc
Thạc sĩ$59,057Khoa học và công nghệ kiến trúc
Cử nhânThạc sĩKiến trúc và ngành liên quan khác
Cử nhânQuy hoạch đô thị và vùng
Cử nhânThạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Cử nhân$44,088Thạc sĩ$60,493
Dịch vụ1
Thực phẩm và dinh dưỡng
Cao đẳngCử nhân
Giáo dục1
Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩ$58,565
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.