| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 40.810 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 29.582 $ |
| Ăn ở trong trường | 11.228 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 79.9% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1010 – 1240 |
| ACT 25–75% | 19 – 27 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 32.294 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 4.6% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 54.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 63.199 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 13.951 $ |
Ngành đào tạo
90 ngành · 199 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 51/90 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng19
Kỹ thuật cơ khí
Chứng chỉ ĐHCử nhân$63,839Thạc sĩ$79,375Chứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật máy tính
Chứng chỉ ĐHCử nhân$71,966Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Chứng chỉ ĐHCử nhân$66,301Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$64,221Thạc sĩ$65,487Tiến sĩKỹ thuật hàng không vũ trụ
Cử nhân$63,279Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật công nghiệp
Cử nhân$58,154Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKiến trúc
Cử nhân$42,460Thạc sĩ$55,825Kỹ thuật y sinh
Cử nhân$44,713Thạc sĩ$53,245Tiến sĩKhoa học và công nghệ kiến trúc
Thạc sĩKiến trúc cảnh quan
Thạc sĩKiến trúc nội thất
Cử nhânKỹ thuật đại cương
Chứng chỉ SĐHKỹ thuật hệ thống
Thạc sĩKỹ thuật hệ thống năng lượng
Cử nhânKỹ thuật kiến trúc
Cử nhânKỹ thuật thi công xây dựng
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật vật liệu
Thạc sĩTiến sĩLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Thạc sĩQuy hoạch đô thị và vùng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin14
Hành chính công
Thạc sĩ$58,811Chứng chỉ SĐHTiến sĩCông tác xã hội
Chứng chỉ ĐHCử nhân$30,316Thạc sĩ$45,461Chứng chỉ SĐHTiến sĩKinh tế học
Cử nhân$44,032Thạc sĩQuan hệ công chúng và quảng cáo
Chứng chỉ ĐHCử nhân$36,690Xã hội học
Cử nhân$33,292Thạc sĩChứng chỉ SĐHPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân$29,324Khoa học chính trị
Cử nhân$29,298Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$27,209Thạc sĩBáo chí
Cử nhân$25,900Nhân học
Chứng chỉ ĐHCử nhân$21,425Phân tích chính sách công
Thạc sĩTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Tiến sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật11
Quản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$42,533Thạc sĩ$73,152Chứng chỉ SĐHTiến sĩKế toán
Cử nhân$49,770Thạc sĩ$64,892Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$47,904Hệ thống thông tin quản lý
Chứng chỉ ĐHCử nhân$47,087Kinh tế quản lý
Cử nhân$45,249Kinh doanh quốc tế
Cử nhân$43,911Marketing
Chứng chỉ ĐHCử nhân$41,181Thạc sĩBất động sản
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHQuản trị nhân lực
Thạc sĩThuế
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Nghệ thuật và nhân văn11
Âm nhạc
Cử nhân$41,236Thạc sĩChứng chỉ SĐHTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân$36,912Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$36,820Thạc sĩTiến sĩLịch sử
Chứng chỉ ĐHCử nhân$36,648Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Chứng chỉ ĐHCử nhân$31,832Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$30,411Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$20,329Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânTriết học
Chứng chỉ ĐHCử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê10
Khoa học Trái Đất và địa chất
Chứng chỉ ĐHCử nhân$43,213Chứng chỉ SĐHHoá học
Cử nhân$43,151Thạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhân$42,566Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩVật lý
Cử nhân$39,091Thạc sĩTiến sĩVi sinh vật học và miễn dịch học
Cử nhân$33,013Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$28,325Sinh học đại cương
Cử nhân$25,484Thạc sĩSinh lý học và bệnh học
Thạc sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Tiến sĩToán ứng dụng
Thạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi7
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Chứng chỉ ĐHCử nhân$72,026Thạc sĩ$96,840Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$125,276Bằng hành nghềQuản trị y tế
Thạc sĩ$55,565Chứng chỉ SĐHChẩn đoán và can thiệp y tế
Thạc sĩGiáo dục và đạo đức nghề y
Thạc sĩChứng chỉ SĐHSức khoẻ tâm thần và xã hội
Cử nhânXét nghiệm y học
Cử nhânY tế công cộng
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát6
Nghiên cứu liên ngành khác
Chứng chỉ ĐHCử nhân$46,676Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$38,373Khoa học dữ liệu
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Chứng chỉ ĐHCử nhânPhân tích dữ liệu
Thạc sĩToán học và khoa học máy tính
Thạc sĩ
Giáo dục6
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$55,666Chứng chỉ SĐHTiến sĩChương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$52,405Giáo dục học đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$45,569Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính
Chứng chỉ ĐHCử nhân$71,876Khoa học thông tin
Cử nhân$55,756Thạc sĩ$68,417Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Dịch vụ2
Tư pháp hình sự và cải huấn
Chứng chỉ ĐHCử nhân$34,928Thạc sĩ$48,409Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$30,051Thạc sĩTiến sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$60,164Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.