| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 54.574 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 40.144 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.430 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 65.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1160 – 1410 |
| ACT 25–75% | 24 – 32 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 21.751 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 5.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 75.7% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 68.227 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 18.267 $ |
Ngành đào tạo
63 ngành · 150 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 38/63 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê13
Khoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩ$58,714Tiến sĩToán học
Cử nhân$46,253Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩHoá học
Cử nhân$28,232Thạc sĩTiến sĩSinh học thần kinh
Cử nhân$23,194Thạc sĩTiến sĩSinh học đại cương
Cử nhân$21,427Chứng chỉ SĐHHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$20,211Công nghệ sinh học
Thạc sĩDi truyền học
Chứng chỉ SĐHSinh học tế bào và giải phẫu
Thạc sĩTiến sĩThống kê
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Thạc sĩToán ứng dụng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHVật lý
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin11
Kinh tế học
Cử nhân$44,411Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩHành chính công
Cử nhân$41,883Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩPhân tích chính sách công
Cử nhân$41,618Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$39,215Thạc sĩTiến sĩPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân$37,163Thạc sĩTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân$31,908Thạc sĩ$34,761Tiến sĩTội phạm học
Cử nhân$32,119Thạc sĩTiến sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$30,018Địa lý và bản đồ học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học xã hội đại cương
Thạc sĩChứng chỉ SĐHXã hội học
Cử nhânThạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật9
Quản trị kinh doanh
Cử nhânThạc sĩ$92,385Chứng chỉ SĐHKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhân$51,648Thạc sĩ$77,107Chứng chỉ SĐHTiến sĩTài chính - ngân hàng
Cử nhân$49,978Thạc sĩ$72,618Kế toán
Cử nhân$49,523Thạc sĩ$61,095Chứng chỉ SĐHMarketing
Cử nhân$47,095Thạc sĩ$52,533Kinh doanh quốc tế
Cử nhân$51,325Thạc sĩTiến sĩKinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$43,777Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Thạc sĩChứng chỉ SĐHQuản trị nhân lực
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng7
Kỹ thuật máy tính
Cử nhân$71,113Thạc sĩ$103,193Tiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$67,146Thạc sĩ$97,326Tiến sĩKỹ thuật hệ thống
Thạc sĩ$93,153Chứng chỉ SĐHKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$60,816Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật y sinh
Cử nhân$54,105Thạc sĩTiến sĩCông nghệ nano
Chứng chỉ SĐHKỹ thuật vật liệu
Thạc sĩTiến sĩ
Nghệ thuật và nhân văn7
Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhân$35,237Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩLịch sử
Cử nhân$33,516Thạc sĩNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhân$30,784Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$27,447Thạc sĩTiến sĩMỹ thuật tạo hình
Thạc sĩNghiên cứu khu vực
Cử nhânThạc sĩTriết học
Cử nhân
Chương trình tổng quát6
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$43,160Thạc sĩKhoa học nhận thức
Cử nhânThạc sĩ$42,664Khoa học dữ liệu
Cử nhânChứng chỉ SĐHKhoa học đại cương và nhân văn
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học sinh học và vật lý
Thạc sĩPhân tích dữ liệu
Cử nhânThạc sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi4
Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$27,380Thạc sĩ$55,825Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềQuản trị y tế
Cử nhân$42,577Thạc sĩ$54,728Chứng chỉ SĐHKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$26,156Y tế công cộng
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$66,488Thạc sĩ$83,371Chứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học thông tin
Thạc sĩ$83,036Chứng chỉ SĐHQuản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩ
Giáo dục2
Đào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩGiáo dục học đại cương
Cử nhân
Dịch vụ1
Tư pháp hình sự và cải huấn
Thạc sĩ$70,358
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
282
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Bài luận
- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Phẩm chất cá nhân
- Thư giới thiệu
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Xếp hạng trong lớp
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Cư trú trong bang
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.