The University of Texas at El Paso

El Paso, TX · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về The University of Texas at El Paso
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ36.366 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế25.502 $
Ăn ở trong trường10.864 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế99.9%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển860 – 1080
ACT 25–75%17 – 22
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học21.005
Tỉ lệ sinh viên quốc tế3.6%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm50.2%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học50.923 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ9.403 $

Ngành đào tạo

93 ngành · 172 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 47/93 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng14

  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$54,748Thạc sĩ$79,395Tiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Thạc sĩ$76,379
  • Kỹ thuật hệ thống

    Thạc sĩ$73,179Chứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật luyện kim

    Cử nhân$61,588
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$58,729Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$55,467Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật công nghiệp

    Cử nhân$52,972Thạc sĩ
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật điện và máy tính

    Tiến sĩ
  • Kỹ thuật môi trường

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật sản xuất

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật thi công xây dựng

    Cử nhân
  • Kỹ thuật vật liệu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Thạc sĩTiến sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin13

  • Hành chính công

    Thạc sĩ$59,248Chứng chỉ SĐH
  • Công tác xã hội

    Cử nhân$22,388Thạc sĩ$41,956
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$24,928Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Cử nhân$24,484
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$24,153Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhân$20,907
  • Địa lý và bản đồ học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩ
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Thạc sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhânThạc sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhânThạc sĩ

Nghệ thuật và nhân văn13

  • Âm nhạc

    Cử nhân$48,653Thạc sĩ
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhânThạc sĩ$42,173Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$31,000Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$28,456Thạc sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân$28,278Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$22,700
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân$10,968Thạc sĩ
  • Múa

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu khu vực

    Thạc sĩ
  • Quản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhânThạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê12

  • Toán học

    Cử nhân$47,460Thạc sĩ$49,398
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân$32,144Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$24,670
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$21,716Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân
  • Sinh lý học và bệnh học

    Tiến sĩ
  • Sinh thái và tiến hoá

    Cử nhânTiến sĩ
  • Thống kê

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Thạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vi sinh vật học và miễn dịch học

    Cử nhân

Giáo dục9

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$52,728Tiến sĩ
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhânThạc sĩ$52,117
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhânThạc sĩ$50,348
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ$50,163Tiến sĩ
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$50,109
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Giáo dục song ngữ và đa văn hoá

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật9

  • Quản lý xây dựng

    Thạc sĩ$68,367
  • Quản trị kinh doanh

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$33,263Thạc sĩ$60,525Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kế toán

    Cử nhân$31,362Thạc sĩ$51,188
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân$35,196Thạc sĩ
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân$34,777
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$34,191Thạc sĩ
  • Marketing

    Cử nhân$30,261
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân$29,706
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi9

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$58,760Thạc sĩ$90,721Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Cử nhânThạc sĩ$63,329Tiến sĩ$74,463Bằng hành nghề
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Thạc sĩ$64,194Chứng chỉ SĐH
  • Xét nghiệm y học

    Cử nhân$47,227
  • Y tế công cộng

    Cử nhân$26,367Thạc sĩ
  • Dược học

    Bằng hành nghề
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhânTiến sĩ
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ

Chương trình tổng quát5

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$41,719Thạc sĩ$53,832Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Thạc sĩ
  • Khoa học tính toán

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học tự nhiên

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành đại cương

    Cử nhân

Dịch vụ5

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$28,359Thạc sĩ
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$23,496Thạc sĩ
  • An ninh nội địa

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • An ninh, thực thi pháp luật và phòng cháy chữa cháy khác

    Thạc sĩ
  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông3

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$60,587Thạc sĩ
  • Khoa học máy tính

    Tiến sĩ
  • Khoa học thông tin

    Thạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$14,764Thạc sĩ

Hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế

Common Data Set 2021-2022

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

379

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Nguồn: Common Data Set 2021-2022 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.