The University of Texas at San Antonio

San Antonio, TX · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về The University of Texas at San Antonio
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ36.963 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế22.051 $
Ăn ở trong trường14.912 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế86.8%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1000 – 1220
ACT 25–75%19 – 25
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học30.580
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.4%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm52.6%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học57.131 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ10.836 $

Ngành đào tạo

107 ngành · 213 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 55/107 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng19

  • Kỹ thuật cơ khí

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$56,677Thạc sĩ$78,810Tiến sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$65,474Thạc sĩ$72,437Tiến sĩ
  • Hoàn thiện và giám sát công trình

    Cử nhân$65,254Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$60,646Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$56,666Thạc sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân$48,441Thạc sĩTiến sĩ
  • Kiến trúc

    Cử nhân$33,617Thạc sĩ$47,881Chứng chỉ SĐH
  • Kiến trúc nội thất

    Cử nhân$34,349
  • Khoa học và công nghệ kiến trúc

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật công nghiệp

    Chứng chỉ ĐH
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân
  • Kỹ thuật khác

    Chứng chỉ ĐH
  • Kỹ thuật môi trường

    Tiến sĩ
  • Kỹ thuật sản xuất

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật vật liệu

    Thạc sĩ
  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Quy hoạch đô thị và vùng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Thiết kế môi trường

    Chứng chỉ SĐH

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin15

  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩ$53,539Chứng chỉ SĐH
  • Hành chính công

    Cử nhân$31,089Thạc sĩ$49,008Chứng chỉ SĐH
  • Công tác xã hội

    Thạc sĩ$45,194
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$37,456Thạc sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$33,408Thạc sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân$32,869Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$28,626Thạc sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$27,826Thạc sĩTiến sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân$24,828Thạc sĩTiến sĩ
  • Địa lý và bản đồ học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học xã hội khác

    Cử nhânTiến sĩ
  • Kinh tế học

    Thạc sĩ
  • Nhân khẩu học

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Phân tích chính sách công

    Chứng chỉ ĐH
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Tiến sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật15

  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$51,900Thạc sĩ$84,779
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$39,398Thạc sĩ$71,168Chứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Cử nhân$43,420Thạc sĩ$57,590Tiến sĩ
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân$51,727Thạc sĩTiến sĩ
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$43,552Thạc sĩTiến sĩ
  • Quản trị nhân lực

    Cử nhân$42,931Tiến sĩ
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân$40,842
  • Marketing

    Cử nhân$35,584Thạc sĩTiến sĩ
  • Quản trị khách sạn và nhà hàng

    Cử nhân$31,873
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân$31,356Thạc sĩ
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Cử nhân$30,351
  • Bất động sản

    Cử nhân$30,279Chứng chỉ SĐH
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân
  • Kinh doanh, quản lý và marketing khác

    Tiến sĩ
  • Nghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp

    Chứng chỉ ĐHCử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê14

  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$40,470Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Toán học

    Cử nhân$38,941Thạc sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$27,802Thạc sĩ$36,365Tiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhân$33,113Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$30,886
  • Vi sinh vật học và miễn dịch học

    Cử nhân$24,910Tiến sĩ
  • Công nghệ sinh học

    Thạc sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Tiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhânTiến sĩ
  • Thống kê

    Cử nhânThạc sĩ
  • Thống kê ứng dụng

    Tiến sĩ
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Chứng chỉ ĐH
  • Toán ứng dụng

    Thạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Giáo dục11

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$53,661Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$72,470
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$55,132Tiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ$54,846Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhânThạc sĩ$51,615
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Chứng chỉ SĐH
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục song ngữ và đa văn hoá

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Thạc sĩ

Nghệ thuật và nhân văn11

  • Âm nhạc

    Cử nhân$32,974Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Lịch sử

    Cử nhân$29,689Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$28,757Thạc sĩTiến sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$23,619Thạc sĩ
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Chứng chỉ ĐH
  • Triết học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH

Chương trình tổng quát6

  • Khoa học sinh học và vật lý

    Cử nhân$45,207
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$41,261
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$29,085
  • Nghiên cứu đa văn hoá

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu văn hoá và văn học so sánh

    Tiến sĩ
  • Phân tích dữ liệu

    Cử nhânThạc sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi6

  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ$39,163Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân$30,517Chứng chỉ SĐH
  • Y tế công cộng

    Cử nhân$30,412Chứng chỉ SĐH
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩ
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Cử nhân
  • Khoa học y học lâm sàng sau đại học

    Tiến sĩ

Dịch vụ5

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$25,860Thạc sĩ$34,696
  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$30,974Thạc sĩ$33,688
  • An ninh nội địa

    Chứng chỉ SĐH
  • Nhà ở và môi trường sống

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Phát triển con người và nghiên cứu gia đình

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông4

  • Khoa học thông tin

    Thạc sĩ$87,273Tiến sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$67,211Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Cử nhân$50,484Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học máy tính

    Tiến sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$33,473Thạc sĩ$36,419Chứng chỉ SĐH

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.