| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 39.250 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 25.494 $ |
| Ăn ở trong trường | 13.756 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 94.0% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1010 – 1200 |
| ACT 25–75% | 20 – 26 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 7.440 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.3% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 54.1% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 57.053 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 13.323 $ |
Ngành đào tạo
54 ngành · 81 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 26/54 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Sức khoẻ và phúc lợi9
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$61,382Thạc sĩ$98,100Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$82,066Khoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$31,049Thạc sĩDược học
Bằng hành nghềGiáo dục và đạo đức nghề y
Thạc sĩChứng chỉ SĐHMinh hoạ y khoa và tin học y tế
Thạc sĩPhục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhânY khoa
Bằng hành nghềY tế công cộng
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật8
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$39,934Thạc sĩ$73,557Quản lý xây dựng
Cử nhân$63,710Quản trị nhân lực
Cử nhân$33,023Thạc sĩ$55,214Tiến sĩKế toán
Cử nhân$42,503Thạc sĩTài chính - ngân hàng
Cử nhân$39,368Marketing
Cử nhân$32,434Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng8
Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Thạc sĩ$70,252Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$70,014Thạc sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$63,925Thạc sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$61,933Thạc sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhânKỹ thuật máy tính
Cử nhânKỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Cử nhânKỹ thuật viên thi công xây dựng
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7
Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩ$44,991Tiến sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$28,447Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$27,302Công tác xã hội
Cử nhânHành chính công
Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhânThạc sĩKhoa học xã hội đại cương
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn7
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$27,590Thạc sĩ$39,774Lịch sử
Cử nhân$31,168Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhânVăn học
Thạc sĩ
Giáo dục5
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$50,858Tiến sĩGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩ$49,566Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩ$45,524Đào tạo giáo viên theo môn học
Thạc sĩ$44,484Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhânThạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Sinh học đại cương
Cử nhân$27,606Thạc sĩCông nghệ sinh học
Thạc sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânToán học
Cử nhânThạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$40,402Thạc sĩQuản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩ
Dịch vụ2
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$34,989Thạc sĩThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$26,367Thạc sĩ
Chương trình tổng quát1
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân$35,528
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
146
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
- Mức độ quan tâm tới trường
- Xếp hạng trong lớp
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Phẩm chất cá nhân
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Kinh nghiệm làm việc
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Bài luận
- Cư trú trong bang
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thư giới thiệu
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.