The University of Texas Rio Grande Valley

Edinburg, TX · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về The University of Texas Rio Grande Valley
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ29.555 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế19.827 $
Ăn ở trong trường9.728 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế94.2%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển880 – 1090
ACT 25–75%15 – 21
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học28.666
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.8%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm50.9%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học49.620 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ4.831 $

Ngành đào tạo

90 ngành · 160 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 46/90 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn14

  • Âm nhạc

    Cử nhân$47,631Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$23,797Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$47,559
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$21,821Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Lịch sử

    Cử nhân$21,656Thạc sĩ
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$19,335
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$18,083Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Học ngôn ngữ thứ hai

    Thạc sĩ
  • Múa

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ ký hiệu Mỹ

    Cử nhân
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Thạc sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12

  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩ$57,391
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$21,663Thạc sĩ$47,403
  • Hành chính công

    Cử nhânThạc sĩ$47,278
  • Công tác xã hội

    Cử nhân$30,048Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$45,979
  • Kinh tế học

    Cử nhân$29,592
  • Xã hội học

    Cử nhân$28,315Thạc sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$24,487Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$24,242Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học xã hội đại cương

    Cử nhân
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Phân tích chính sách công

    Thạc sĩ
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Sức khoẻ và phúc lợi11

  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Thạc sĩ$108,041
  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$60,833Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$92,380Chứng chỉ SĐHBằng hành nghề
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Cử nhân$19,538Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$55,464
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Cử nhân$23,575Thạc sĩ$52,117Tiến sĩBằng hành nghề
  • Xét nghiệm y học

    Cử nhân$48,280Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhânThạc sĩ$44,674Chứng chỉ SĐH
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Cử nhânThạc sĩ
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Thạc sĩ
  • Quản trị y tế

    Chứng chỉ SĐH
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Cử nhân
  • Y khoa

    Bằng hành nghề

Kinh doanh, quản trị và luật10

  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Thạc sĩ$56,567Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kế toán

    Cử nhân$31,846Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$53,632
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$38,808
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân$33,930
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$30,605Thạc sĩTiến sĩ
  • Nghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp

    Cử nhân$26,395
  • Marketing

    Cử nhân$25,201
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Cử nhân
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhânThạc sĩ
  • Quản trị khách sạn và nhà hàng

    Cử nhân

Giáo dục9

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$54,133Tiến sĩ
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ$52,324Tiến sĩ
  • Thiết kế học liệu giáo dục

    Thạc sĩ$52,023
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Thạc sĩ$50,797
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$48,576
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ$48,190Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Thạc sĩ
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Cử nhânThạc sĩ
  • Giáo dục song ngữ và đa văn hoá

    Thạc sĩTiến sĩ

Chương trình tổng quát8

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$38,937Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ
  • Khoa học biển

    Thạc sĩ
  • Khoa học dinh dưỡng

    Cử nhân
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩ
  • Khoa học tính toán

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành đại cương

    Cử nhân
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Thạc sĩ
  • Phân tích dữ liệu

    Thạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8

  • Toán học

    Cử nhân$44,430Thạc sĩ$49,717
  • Hoá học

    Cử nhân$31,631Thạc sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$23,287Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Thạc sĩ
  • Khoa học tự nhiên đại cương

    Cử nhân
  • Sinh thái và tiến hoá

    Cử nhân
  • Thống kê

    Cử nhânThạc sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng8

  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$65,185Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$57,430Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$56,474
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$55,970
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$48,240Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ
  • Công nghệ kỹ thuật đại cương

    Cử nhân
  • Kỹ thuật sản xuất

    Cử nhânThạc sĩ
  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Thạc sĩ
  • Vật lý kỹ thuật

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông4

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$52,532Thạc sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$48,807Thạc sĩ
  • Khoa học thông tin

    Cử nhânThạc sĩ
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Cử nhân

Dịch vụ4

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$23,978Thạc sĩ$40,204
  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$30,182Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ
  • An ninh nội địa

    Thạc sĩ
  • Phát triển con người và nghiên cứu gia đình

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$27,477
  • Sản xuất nông nghiệp

    Cử nhânThạc sĩ

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.