| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 72.148 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 56.120 $ |
| Ăn ở trong trường | 16.028 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 56.9% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1260 – 1390 |
| ACT 25–75% | 27 – 31 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 1.607 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 3.5% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 79.8% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 64.911 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 27.872 $ |
Ngành đào tạo
36 ngành · 40 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 5/36 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn16
Thần học và mục vụ
Thạc sĩChứng chỉ SĐHBằng hành nghề$71,807Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$27,028Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhânThạc sĩVăn học
Cử nhânThạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8
Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânSinh học đại cương
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânSinh thái và tiến hoá
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Chương trình tổng quát4
Nghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu phát triển bền vững
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhânNghiên cứu Trung cổ và Phục hưng
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin4
Kinh tế học
Cử nhân$50,532Khoa học chính trị
Cử nhân$38,235Tâm lý học đại cương
Cử nhân$31,230Nhân học
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y2
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânLâm nghiệp
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật1
Tài chính - ngân hàng
Cử nhân
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2023-2024Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
71
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
- Thư giới thiệu
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Bài luận
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Phẩm chất cá nhân
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Xếp hạng trong lớp
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Cư trú trong bang
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2023-2024 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.