| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 63.339 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 47.505 $ |
| Ăn ở trong trường | 15.834 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 81.0% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1160 – 1330 |
| ACT 25–75% | 25 – 30 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 3.755 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.9% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 68.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 77.449 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 28.928 $ |
Ngành đào tạo
65 ngành · 132 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 13/65 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Sức khoẻ và phúc lợi17
Chẩn đoán và can thiệp y tế
Chứng chỉ ĐHCử nhân$73,173Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$109,106Chứng chỉ SĐHĐiều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$71,147Thạc sĩ$101,336Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềDược học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$88,691Bằng hành nghềPhục hồi chức năng và trị liệu
Cao đẳng$47,661Cử nhânThạc sĩ$67,143Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$73,779Bằng hành nghềXét nghiệm y học
Cử nhân$64,503Thạc sĩQuản trị y tế
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$41,119Thạc sĩ$63,258Chứng chỉ SĐHY khoa
Bằng hành nghề$59,296Y tế công cộng
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$49,126Chứng chỉ SĐHTiến sĩSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ$42,232Khoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$36,475Chương trình dự bị y khoa
Cử nhânDinh dưỡng và tiết chế
Chứng chỉ SĐHRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Thạc sĩTrị liệu vận động và thân - tâm
Chứng chỉ SĐHTrợ lý y khoa
Chứng chỉ ĐHY học bổ sung và thay thế
Chứng chỉ SĐHY tế và khoa học lâm sàng khác
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐH
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng12
Hoàn thiện và giám sát công trình
Cử nhânKhoa học và công nghệ kiến trúc
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học và kỹ thuật dệt
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKiến trúc
Cử nhânThạc sĩKiến trúc cảnh quan
Cử nhânKiến trúc nội thất
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhânKỹ thuật đại cương
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật hoá học
Thạc sĩKỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Thạc sĩKỹ thuật viên thi công xây dựng
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHPhát triển bất động sản
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê10
Công nghệ sinh học
Cử nhânThạc sĩDi truyền học
Thạc sĩTiến sĩDược lý và độc chất học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSinh học đại cương
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHSinh học tế bào và giải phẫu
Thạc sĩTiến sĩSinh học thần kinh
Thạc sĩTiến sĩSinh học và khoa học y sinh khác
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩVi sinh vật học và miễn dịch học
Thạc sĩTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật9
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$36,586Thạc sĩ$57,061Chứng chỉ SĐHTiến sĩBán hàng và marketing chuyên biệt
Cử nhân$39,017Thạc sĩ$45,711Kế toán
Cử nhânKinh doanh quốc tế
Cử nhânMarketing
Cử nhânNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhânQuản trị nhân lực
Cử nhânTài chính - ngân hàng
Cử nhânThuế
Thạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Cử nhân$40,935Thạc sĩ$46,520Chứng chỉ SĐHPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhânThạc sĩQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânThạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Thạc sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân
Chương trình tổng quát3
Khoa học dinh dưỡng
Thạc sĩNghiên cứu phát triển bền vững
Cử nhânThạc sĩTâm lý sinh học
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânThạc sĩKhoa học thông tin
Cử nhânPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Dịch vụ3
An ninh nội địa
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học và công nghệ an ninh
Thạc sĩTư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn2
Mỹ thuật tạo hình
Cử nhânThạc sĩThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhânThạc sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.