Thomas Jefferson University

Philadelphia, PA · Thành phố

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Thomas Jefferson University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ63.339 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế47.505 $
Ăn ở trong trường15.834 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế81.0%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1160 – 1330
ACT 25–75%25 – 30
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học3.755
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.9%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm68.6%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học77.449 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ28.928 $

Ngành đào tạo

65 ngành · 132 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 13/65 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Sức khoẻ và phúc lợi17

  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$73,173Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$109,106Chứng chỉ SĐH
  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$71,147Thạc sĩ$101,336Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghề
  • Dược học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$88,691Bằng hành nghề
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Cao đẳng$47,661Cử nhânThạc sĩ$67,143Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$73,779Bằng hành nghề
  • Xét nghiệm y học

    Cử nhân$64,503Thạc sĩ
  • Quản trị y tế

    Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$41,119Thạc sĩ$63,258Chứng chỉ SĐH
  • Y khoa

    Bằng hành nghề$59,296
  • Y tế công cộng

    Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$49,126Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Thạc sĩ$42,232
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân$36,475
  • Chương trình dự bị y khoa

    Cử nhân
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Chứng chỉ SĐH
  • Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ

    Thạc sĩ
  • Trị liệu vận động và thân - tâm

    Chứng chỉ SĐH
  • Trợ lý y khoa

    Chứng chỉ ĐH
  • Y học bổ sung và thay thế

    Chứng chỉ SĐH
  • Y tế và khoa học lâm sàng khác

    Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐH

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng12

  • Hoàn thiện và giám sát công trình

    Cử nhân
  • Khoa học và công nghệ kiến trúc

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học và kỹ thuật dệt

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Kiến trúc

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kiến trúc cảnh quan

    Cử nhân
  • Kiến trúc nội thất

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật viên thi công xây dựng

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Phát triển bất động sản

    Thạc sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê10

  • Công nghệ sinh học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Di truyền học

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Dược lý và độc chất học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học và khoa học y sinh khác

    Chứng chỉ ĐHChứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Vi sinh vật học và miễn dịch học

    Thạc sĩTiến sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật9

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$36,586Thạc sĩ$57,061Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Bán hàng và marketing chuyên biệt

    Cử nhân$39,017Thạc sĩ$45,711
  • Kế toán

    Cử nhân
  • Kinh doanh quốc tế

    Cử nhân
  • Marketing

    Cử nhân
  • Nghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp

    Cử nhân
  • Quản trị nhân lực

    Cử nhân
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân
  • Thuế

    Thạc sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6

  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Cử nhân$40,935Thạc sĩ$46,520Chứng chỉ SĐH
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Cử nhânThạc sĩ
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Thạc sĩ
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân

Chương trình tổng quát3

  • Khoa học dinh dưỡng

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tâm lý sinh học

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông3

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khoa học thông tin

    Cử nhân
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Dịch vụ3

  • An ninh nội địa

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Thạc sĩ
  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn2

  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhânThạc sĩ
  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩ

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.