Trinity College

Hartford, CT · Thành phố

Đại học khai phóngTư thục
Số liệu chính về Trinity College
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ89.660 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế70.770 $
Ăn ở trong trường18.890 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế29.3%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1298 – 1470
ACT 25–75%30 – 34
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học2.146
Tỉ lệ sinh viên quốc tế13.8%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm83.8%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học90.779 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ34.832 $

Ngành đào tạo

47 ngành · 54 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 11/47 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Nghệ thuật và nhân văn17

  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân$36,115Thạc sĩ$45,827
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$41,078Thạc sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân$27,558Thạc sĩ
  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Ngoại ngữ và ngôn ngữ học khác

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh khác

    Thạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8

  • Kinh tế học

    Cử nhân$61,320Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$57,856
  • Phân tích chính sách công

    Cử nhân$50,564Thạc sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$32,400
  • Nghiên cứu đô thị

    Cử nhân
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhân
  • Xã hội học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê7

  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân$37,188Thạc sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$35,376
  • Hoá học

    Cử nhân
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân
  • Khoa học tự nhiên đại cương

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Chương trình tổng quát5

  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhân$44,657
  • Bảo tàng học

    Chứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu liên ngành đại cương

    Cử nhân
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Cử nhân
  • Nghiên cứu văn hoá và lý thuyết phê bình

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng5

  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân$68,750
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân
  • Quy hoạch đô thị và vùng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Công nghệ thông tin và truyền thông2

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân
  • Khoa học máy tính và thông tin khác

    Cử nhân

Giáo dục2

  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhân
  • Giáo dục khác

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2022-2023

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

211

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông
  • Phẩm chất cá nhân

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Bài luận
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Thư giới thiệu
  • Xếp hạng trong lớp

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Cư trú trong bang
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phỏng vấn
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Racial/ethnic status
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2022-2023 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.