| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 68.426 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 53.676 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.750 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 25.9% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1340 – 1500 |
| ACT 25–75% | 31 – 34 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 2.505 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 5.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 84.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 71.668 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 23.464 $ |
Ngành đào tạo
55 ngành · 57 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 9/55 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn15
Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê10
Hoá học
Cử nhânHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânSinh học đại cương
Cử nhânSinh học tế bào và giải phẫu
Cử nhânSinh học thần kinh
Cử nhânSinh thái và tiến hoá
Cử nhânToán học
Cử nhânToán ứng dụng
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin10
Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩ$55,367Khoa học chính trị
Cử nhân$33,249Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$29,357Kinh tế học
Cử nhânNghiên cứu đô thị
Cử nhânNhân học
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học đại cương
Cử nhânTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật7
Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$55,972Marketing
Cử nhân$42,126Kế toán
Cử nhânThạc sĩKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânKinh doanh quốc tế
Cử nhânQuản trị kinh doanh
Cử nhânQuản trị nhân lực
Cử nhân
Chương trình tổng quát4
Khoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânKhoa học địa chất môi trường
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân
Giáo dục3
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$62,136Đào tạo giáo viên theo cấp học
Thạc sĩ$51,586Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng2
Khoa học kỹ thuật
Cử nhân$59,096Vật lý kỹ thuật
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi2
Quản trị y tế
Thạc sĩ$79,419Y tế công cộng
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.