Tufts University

Medford, MA · Ngoại ô

Đại học nghiên cứuTư thục
Số liệu chính về Tufts University
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ89.292 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế70.704 $
Ăn ở trong trường18.588 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế11.5%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1470 – 1560
ACT 25–75%33 – 35
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học7.061
Tỉ lệ sinh viên quốc tế12.6%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm93.5%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học83.214 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ39.998 $

Ngành đào tạo

101 ngành · 194 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 35/101 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng18

  • Lĩnh vực liên quan đến kỹ thuật

    Thạc sĩ$120,961
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhânThạc sĩ$79,010Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhânThạc sĩ$75,829Tiến sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$70,008Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$56,529Thạc sĩTiến sĩ
  • Công nghệ kỹ thuật đại cương

    Chứng chỉ SĐH
  • Công nghệ kỹ thuật khác

    Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học kỹ thuật

    Cử nhân
  • Kiến trúc

    Cử nhân
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật hệ thống năng lượng

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật kiến trúc

    Cử nhân
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhânThạc sĩ
  • Kỹ thuật môi trường

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật vật liệu

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật viên sản xuất công nghiệp

    Chứng chỉ SĐH
  • Vật lý kỹ thuật

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn16

  • Lịch sử

    Cử nhân$47,243Thạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$38,566Thạc sĩ
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân$33,157
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$32,079Thạc sĩTiến sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$24,615Thạc sĩ$32,034Chứng chỉ SĐH
  • Âm nhạc

    Cử nhânThạc sĩ
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ Trung Đông và Semit

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học German

    Cử nhânThạc sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic

    Cử nhân
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Tôn giáo học

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhânThạc sĩ

Chương trình tổng quát15

  • Khoa học dinh dưỡng

    Cử nhânThạc sĩ$56,275Tiến sĩ
  • Khoa học nhận thức

    Cử nhân$43,242Tiến sĩ
  • Tâm lý sinh học

    Cử nhân$36,067
  • Bảo tàng học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Khoa học tính toán

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học, công nghệ và xã hội

    Cử nhân
  • Nghiên cứu cổ đại và cổ điển

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu đa văn hoá

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Nghiên cứu phát triển bền vững

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu toàn cầu hoá

    Chứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu văn hoá và lý thuyết phê bình

    Cử nhân
  • Tương tác người - máy

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê15

  • Sinh thái và tiến hoá

    Thạc sĩ$55,022
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$36,282Thạc sĩ$38,180Tiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$36,693Thạc sĩTiến sĩ
  • Công nghệ sinh học

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Di truyền học

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Thiên văn học và vật lý thiên văn

    Cử nhân
  • Thống kê

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Toán học

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Toán ứng dụng

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Vi sinh vật học và miễn dịch học

    Thạc sĩTiến sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin14

  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Cử nhân$46,957Thạc sĩ$67,508Tiến sĩ
  • Kinh tế học

    Cử nhân$63,321Thạc sĩTiến sĩ
  • Nghiên cứu đô thị

    Thạc sĩ$61,600Chứng chỉ SĐH
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Cử nhân$34,369Thạc sĩ$57,534
  • Hành chính công và công tác xã hội khác

    Thạc sĩ$47,640
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$44,879
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhân$34,754Thạc sĩTiến sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân$33,199
  • Địa lý và bản đồ học

    Chứng chỉ SĐH
  • Khảo cổ học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân
  • Phân tích chính sách công

    Thạc sĩ
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Tổ chức và vận động cộng đồng

    Chứng chỉ SĐH

Sức khoẻ và phúc lợi10

  • Nha khoa sau đại học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH$210,928
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Thạc sĩ$104,612
  • Nha khoa

    Bằng hành nghề$98,934
  • Y tế công cộng

    Cử nhân$42,060Thạc sĩ$64,852Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Y khoa

    Thạc sĩBằng hành nghề$59,695
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Thạc sĩ$58,357Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghề
  • Chương trình dự bị y khoa

    Chứng chỉ SĐH
  • Dược học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Khoa học y học lâm sàng sau đại học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Minh hoạ y khoa và tin học y tế

    Thạc sĩ

Giáo dục4

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Thạc sĩ$45,544Tiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Chứng chỉ SĐH
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục học đại cương

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH

Kinh doanh, quản trị và luật3

  • Kinh doanh quốc tế

    Thạc sĩ$83,169
  • Nghiên cứu luật chuyên sâu

    Thạc sĩ
  • Quản trị kinh doanh

    Thạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y3

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$28,976Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Khoa học y sinh và lâm sàng thú y

    Thạc sĩ
  • Thú y

    Bằng hành nghề

Công nghệ thông tin và truyền thông2

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$96,349Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Thạc sĩ

Dịch vụ1

  • Phát triển con người và nghiên cứu gia đình

    Cử nhân$35,452Thạc sĩ$49,822Tiến sĩ

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2024-2025

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

231

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Bài luận
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông
  • Phẩm chất cá nhân
  • Thư giới thiệu
  • Xếp hạng trong lớp

Quan trọng

Có trọng số rõ ràng
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Năng khiếu, tài năng riêng

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phỏng vấn
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Cư trú trong bang
  • Tôn giáo

Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.