| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | — |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | — |
| Ăn ở trong trường | — |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 12.4% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1200 – 1430 |
| ACT 25–75% | 27 – 33 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 4.408 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.4% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 87.1% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | — |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | — |
Ngành đào tạo
45 ngành · 45 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 0/45 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng14
Kỹ thuật cơ khí
Cử nhânKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânKỹ thuật hạt nhân
Cử nhânKỹ thuật hệ thống
Cử nhânKỹ thuật hoá học
Cử nhânKỹ thuật môi trường
Cử nhânKỹ thuật viên cơ khí
Cử nhânKỹ thuật viên hạt nhân
Cử nhânKỹ thuật viên kiểm soát môi trường
Cử nhânKỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Cử nhânKỹ thuật viên xây dựng
Cử nhânKỹ thuật xây dựng
Cử nhânLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Cử nhânVận trù học
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn11
Lịch sử
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgoại ngữ và ngôn ngữ học khác
Cử nhânNgôn ngữ Trung Đông và Semit
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Ba Tư
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhânTriết học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin6
Địa lý và bản đồ học
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Cử nhânXã hội học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Hoá học
Cử nhânSinh học đại cương
Cử nhânThống kê
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Chương trình tổng quát2
Khoa học nhận thức
Cử nhânKhoa học và lý thuyết hệ thống
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânQuản trị công nghệ thông tin
Cử nhân
Dịch vụ2
Khoa học ứng dụng quân sự
Cử nhânThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật2
Nghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhânQuản trị kinh doanh
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.