| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | — |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | — |
| Ăn ở trong trường | — |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 9.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1210 – 1410 |
| ACT 25–75% | 25 – 31 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 4.474 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.3% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 92.9% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | — |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | — |
Ngành đào tạo
28 ngành · 28 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 0/28 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng10
Cơ điện tử, robot và tự động hoá
Cử nhânKỹ thuật cơ khí
Cử nhânKỹ thuật đại cương
Cử nhânKỹ thuật đại dương
Cử nhânKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhânKỹ thuật hàng không vũ trụ
Cử nhânKỹ thuật hạt nhân
Cử nhânKỹ thuật máy tính
Cử nhânKỹ thuật tàu thuỷ và hàng hải
Cử nhânVận trù học
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5
Hoá học
Cử nhânKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânKhoa học tự nhiên đại cương
Cử nhânToán học
Cử nhânVật lý
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn5
Lịch sử
Cử nhânNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ Trung Đông và Semit
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhân
Chương trình tổng quát3
Khoa học dữ liệu
Cử nhânKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânKinh tế toán
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính
Cử nhânKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin2
Khoa học chính trị
Cử nhânKinh tế học
Cử nhân
Dịch vụ1
Tình báo và tác chiến thông tin
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.