United States Naval Academy

Annapolis, MD · Ngoại ô

Đại học khai phóngCông lập
Số liệu chính về United States Naval Academy
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế
Ăn ở trong trường
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế9.3%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1210 – 1410
ACT 25–75%25 – 31
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học4.474
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.3%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm92.9%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ

Ngành đào tạo

28 ngành · 28 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 0/28 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng10

  • Cơ điện tử, robot và tự động hoá

    Cử nhân
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân
  • Kỹ thuật đại dương

    Cử nhân
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ

    Cử nhân
  • Kỹ thuật hạt nhân

    Cử nhân
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân
  • Kỹ thuật tàu thuỷ và hàng hải

    Cử nhân
  • Vận trù học

    Cử nhân

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê5

  • Hoá học

    Cử nhân
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân
  • Khoa học tự nhiên đại cương

    Cử nhân
  • Toán học

    Cử nhân
  • Vật lý

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn5

  • Lịch sử

    Cử nhân
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ Trung Đông và Semit

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Đông Á

    Cử nhân

Chương trình tổng quát3

  • Khoa học dữ liệu

    Cử nhân
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân
  • Kinh tế toán

    Cử nhân

Công nghệ thông tin và truyền thông2

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin2

  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Kinh tế học

    Cử nhân

Dịch vụ1

  • Tình báo và tác chiến thông tin

    Cử nhân

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.