University of Alabama at Birmingham

Birmingham, AL · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of Alabama at Birmingham
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ36.732 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế22.562 $
Ăn ở trong trường14.170 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế88.2%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1210 – 1450
ACT 25–75%23 – 30
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học11.635
Tỉ lệ sinh viên quốc tế2.4%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm64.2%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học54.501 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ18.749 $

Ngành đào tạo

93 ngành · 182 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 49/93 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê20

  • Toán học

    Cử nhân$39,459Thạc sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$25,827Thạc sĩ$14,222Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhân$22,839Thạc sĩTiến sĩ
  • Công nghệ sinh học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Di truyền học

    Cử nhânTiến sĩ
  • Dược lý và độc chất học

    Tiến sĩ
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Tiến sĩ
  • Khoa học vật liệu

    Tiến sĩ
  • Kỹ thuật viên khoa học đại cương

    Chứng chỉ ĐH
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhânTiến sĩ
  • Sinh học và khoa học y sinh khác

    Tiến sĩ
  • Sinh lý học và bệnh học

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Sinh thái và tiến hoá

    Tiến sĩ
  • Thống kê

    Chứng chỉ SĐH
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Toán ứng dụng

    Tiến sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Vi sinh vật học và miễn dịch học

    Cử nhânTiến sĩ
  • Y học phân tử

    Tiến sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi14

  • Nha khoa sau đại học

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH$158,993
  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$54,481Thạc sĩ$91,552Tiến sĩ$117,171Bằng hành nghề
  • Nha khoa

    Thạc sĩChứng chỉ SĐHBằng hành nghề$100,128
  • Chẩn đoán và can thiệp y tế

    Thạc sĩ$98,582
  • Nhãn khoa - đo thị lực

    Bằng hành nghề$91,176
  • Quản trị y tế

    Cử nhân$35,408Thạc sĩ$89,298Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Phục hồi chức năng và trị liệu

    Thạc sĩ$66,003Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$73,211Bằng hành nghề
  • Xét nghiệm y học

    Thạc sĩ$57,409
  • Y khoa

    Bằng hành nghề$53,708
  • Y tế công cộng

    Cử nhân$30,100Thạc sĩ$49,726Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghề
  • Dinh dưỡng và tiết chế

    Thạc sĩ$49,634Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học sức khoẻ đại cương

    Cử nhân$29,245Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Dịch vụ hỗ trợ nha khoa

    Chứng chỉ ĐH
  • Sức khoẻ tâm thần và xã hội

    Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin10

  • Hành chính công

    Thạc sĩ$53,956Chứng chỉ SĐH
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$28,940Thạc sĩ$35,927
  • Công tác xã hội

    Cử nhân$30,245
  • Xã hội học

    Cử nhân$29,052Thạc sĩTiến sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$28,215Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học xã hội khác

    Cử nhân$28,052
  • Nhân học

    Cử nhân$24,231Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân
  • Khoa học xã hội đại cương

    Chứng chỉ SĐH
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Chứng chỉ SĐH

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng10

  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhânThạc sĩ$85,743
  • Kỹ thuật vật liệu

    Cử nhân$73,616Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$66,413Thạc sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$63,241Thạc sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$57,824Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật điện và máy tính

    Thạc sĩ
  • Kỹ thuật khác

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Tiến sĩ
  • Kỹ thuật thi công xây dựng

    Chứng chỉ SĐH
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Giáo dục9

  • Quản lý giáo dục

    Thạc sĩ$56,767Chứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH$55,623
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Thạc sĩ$47,975Chứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Thạc sĩ$45,296Chứng chỉ SĐH
  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$33,758Thạc sĩ$42,811Tiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân$30,620Thạc sĩ$41,621Chứng chỉ SĐH
  • Tư vấn học đường

    Thạc sĩ$38,937Chứng chỉ SĐH
  • Chương trình và giảng dạy

    Thạc sĩ
  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Thạc sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật9

  • Hệ thống thông tin quản lý

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$52,299Thạc sĩ$78,497Chứng chỉ SĐH
  • Quản trị kinh doanh

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$45,512Thạc sĩ$65,356Chứng chỉ SĐH
  • Kế toán

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$48,623Thạc sĩ$55,835
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$44,954
  • Marketing

    Chứng chỉ ĐHCử nhân$36,117Chứng chỉ SĐH
  • Bán hàng và bán lẻ

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Khởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ

    Cử nhânChứng chỉ SĐH
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân
  • Quản trị nhân lực

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn9

  • Âm nhạc

    Cử nhân$33,272
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân$27,282Thạc sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân$24,655Thạc sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$24,280Thạc sĩ
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$23,647
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Chứng chỉ ĐH
  • Triết học

    Cử nhân

Chương trình tổng quát6

  • Khoa học và lý thuyết hệ thống

    Thạc sĩ$67,948Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học dinh dưỡng

    Thạc sĩ$46,748Tiến sĩ
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Cử nhân$29,046
  • Khoa học, công nghệ và xã hội

    Chứng chỉ SĐH
  • Nghiên cứu đa văn hoá

    Tiến sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Công nghệ thông tin và truyền thông3

  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$57,154Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học thông tin

    Thạc sĩ
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Dịch vụ3

  • Tư pháp hình sự và cải huấn

    Cử nhân$32,883Thạc sĩ
  • Khoa học và công nghệ an ninh

    Cử nhânThạc sĩ
  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Tiến sĩ

Trường này thực sự xét gì

Common Data Set 2025-2026

Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.

Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ

189

Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm

Mức hỗ trợ trung bình

Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa

Rất quan trọng

Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ
  • Điểm trung bình học tập (GPA)
  • Độ khó của chương trình phổ thông

Có xem xét

Được tính đến, nhưng không quyết định
  • Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)

Không xét

Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển
  • Bài luận
  • Cư trú trong bang
  • Hoạt động ngoại khóa
  • Hoạt động tình nguyện
  • Kinh nghiệm làm việc
  • Mức độ quan tâm tới trường
  • Năng khiếu, tài năng riêng
  • Nơi cư trú (vùng miền)
  • Phẩm chất cá nhân
  • Phỏng vấn
  • Quan hệ cựu sinh viên
  • Thế hệ đầu tiên vào đại học
  • Thư giới thiệu
  • Tôn giáo
  • Xếp hạng trong lớp

Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.

Đối chiếu tại nguồn

Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.