| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 36.732 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 22.562 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.170 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 88.2% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1210 – 1450 |
| ACT 25–75% | 23 – 30 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 11.635 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.4% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 64.2% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 54.501 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 18.749 $ |
Ngành đào tạo
93 ngành · 182 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 49/93 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê20
Toán học
Cử nhân$39,459Thạc sĩSinh học đại cương
Cử nhân$25,827Thạc sĩ$14,222Chứng chỉ SĐHTiến sĩHoá học
Cử nhân$22,839Thạc sĩTiến sĩCông nghệ sinh học
Thạc sĩChứng chỉ SĐHDi truyền học
Cử nhânTiến sĩDược lý và độc chất học
Tiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Tiến sĩKhoa học vật liệu
Tiến sĩKỹ thuật viên khoa học đại cương
Chứng chỉ ĐHSinh học tế bào và giải phẫu
Thạc sĩTiến sĩSinh học thần kinh
Cử nhânTiến sĩSinh học và khoa học y sinh khác
Tiến sĩSinh lý học và bệnh học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩSinh thái và tiến hoá
Tiến sĩThống kê
Chứng chỉ SĐHTin sinh học và sinh học tính toán
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán ứng dụng
Tiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVi sinh vật học và miễn dịch học
Cử nhânTiến sĩY học phân tử
Tiến sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi14
Nha khoa sau đại học
Thạc sĩChứng chỉ SĐH$158,993Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$54,481Thạc sĩ$91,552Tiến sĩ$117,171Bằng hành nghềNha khoa
Thạc sĩChứng chỉ SĐHBằng hành nghề$100,128Chẩn đoán và can thiệp y tế
Thạc sĩ$98,582Nhãn khoa - đo thị lực
Bằng hành nghề$91,176Quản trị y tế
Cử nhân$35,408Thạc sĩ$89,298Chứng chỉ SĐHTiến sĩPhục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩ$66,003Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$73,211Bằng hành nghềXét nghiệm y học
Thạc sĩ$57,409Y khoa
Bằng hành nghề$53,708Y tế công cộng
Cử nhân$30,100Thạc sĩ$49,726Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềDinh dưỡng và tiết chế
Thạc sĩ$49,634Chứng chỉ SĐHKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$29,245Thạc sĩChứng chỉ SĐHDịch vụ hỗ trợ nha khoa
Chứng chỉ ĐHSức khoẻ tâm thần và xã hội
Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin10
Hành chính công
Thạc sĩ$53,956Chứng chỉ SĐHTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$28,940Thạc sĩ$35,927Công tác xã hội
Cử nhân$30,245Xã hội học
Cử nhân$29,052Thạc sĩTiến sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$28,215Thạc sĩTiến sĩKhoa học xã hội khác
Cử nhân$28,052Nhân học
Cử nhân$24,231Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhânKhoa học xã hội đại cương
Chứng chỉ SĐHQuan hệ công chúng và quảng cáo
Chứng chỉ SĐH
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng10
Kỹ thuật đại cương
Cử nhânThạc sĩ$85,743Kỹ thuật vật liệu
Cử nhân$73,616Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$66,413Thạc sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$63,241Thạc sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$57,824Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật điện và máy tính
Thạc sĩKỹ thuật khác
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật máy tính
Tiến sĩKỹ thuật thi công xây dựng
Chứng chỉ SĐHKỹ thuật y sinh
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Giáo dục9
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$56,767Chứng chỉ SĐHTiến sĩGiáo dục học đại cương
Thạc sĩChứng chỉ SĐH$55,623Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩ$47,975Chứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩ$45,296Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$33,758Thạc sĩ$42,811Tiến sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$30,620Thạc sĩ$41,621Chứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Thạc sĩ$38,937Chứng chỉ SĐHChương trình và giảng dạy
Thạc sĩĐo lường và đánh giá giáo dục
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật9
Hệ thống thông tin quản lý
Chứng chỉ ĐHCử nhân$52,299Thạc sĩ$78,497Chứng chỉ SĐHQuản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$45,512Thạc sĩ$65,356Chứng chỉ SĐHKế toán
Chứng chỉ ĐHCử nhân$48,623Thạc sĩ$55,835Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$44,954Marketing
Chứng chỉ ĐHCử nhân$36,117Chứng chỉ SĐHBán hàng và bán lẻ
Chứng chỉ ĐHCử nhânKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânChứng chỉ SĐHKinh tế quản lý
Cử nhânQuản trị nhân lực
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn9
Âm nhạc
Cử nhân$33,272Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$27,282Thạc sĩLịch sử
Cử nhân$24,655Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$24,280Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$23,647Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Chứng chỉ ĐHTriết học
Cử nhân
Chương trình tổng quát6
Khoa học và lý thuyết hệ thống
Thạc sĩ$67,948Chứng chỉ SĐHKhoa học dinh dưỡng
Thạc sĩ$46,748Tiến sĩKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhân$29,046Khoa học, công nghệ và xã hội
Chứng chỉ SĐHNghiên cứu đa văn hoá
Tiến sĩNghiên cứu liên ngành khác
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$57,154Thạc sĩTiến sĩKhoa học thông tin
Thạc sĩQuản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Dịch vụ3
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$32,883Thạc sĩKhoa học và công nghệ an ninh
Cử nhânThạc sĩThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Tiến sĩ
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2025-2026Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
189
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Bài luận
- Cư trú trong bang
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phẩm chất cá nhân
- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Thư giới thiệu
- Tôn giáo
- Xếp hạng trong lớp
Nguồn: Common Data Set 2025-2026 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.