University of Alabama in Huntsville

Huntsville, AL · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of Alabama in Huntsville
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ38.836 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế26.408 $
Ăn ở trong trường12.428 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế68.6%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển1210 – 1410
ACT 25–75%24 – 31
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngCó xem xét
Quy mô sinh viên đại học6.591
Tỉ lệ sinh viên quốc tế1.1%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm64.3%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học61.767 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ18.796 $

Ngành đào tạo

57 ngành · 115 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 21/57 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng10

  • Kỹ thuật công nghiệp

    Cử nhân$63,963Thạc sĩ$90,541Tiến sĩ
  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$63,270Thạc sĩ$71,647Tiến sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$68,266Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$67,328Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Kỹ thuật đại cương

    Cử nhân$67,098Thạc sĩ
  • Kỹ thuật hoá học

    Cử nhân$59,187Thạc sĩ
  • Kỹ thuật xây dựng

    Cử nhân$55,369Thạc sĩTiến sĩ
  • Công nghệ kỹ thuật đại cương

    Cử nhân
  • Kỹ thuật hàng không vũ trụ

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật khác

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9

  • Toán học

    Cử nhân$54,127Thạc sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$24,909Thạc sĩ
  • Công nghệ sinh học

    Tiến sĩ
  • Hoá học

    Cử nhânThạc sĩ
  • Khí tượng học

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học tự nhiên khác

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học vật liệu

    Tiến sĩ
  • Toán ứng dụng

    Tiến sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật9

  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$72,188Chứng chỉ SĐH
  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$36,684Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$67,974Chứng chỉ SĐH
  • Hệ thống thông tin quản lý

    Cử nhân$51,668Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Tài chính - ngân hàng

    Cử nhân$44,794
  • Kế toán

    Cử nhân$40,282Thạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Marketing

    Cử nhân$36,681
  • Kinh doanh và thương mại đại cương

    Cử nhân
  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân
  • Quản trị nhân lực

    Thạc sĩChứng chỉ SĐH

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8

  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Cử nhân$22,664Thạc sĩ
  • Hành chính công

    Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Khoa học xã hội đại cương

    Chứng chỉ ĐH
  • Quan hệ quốc tế và an ninh quốc gia

    Chứng chỉ SĐH
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Tâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng

    Thạc sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân

Nghệ thuật và nhân văn8

  • Âm nhạc

    Cử nhân
  • Lịch sử

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Chứng chỉ ĐHCử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhânThạc sĩ
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân
  • Tu từ học và nghiên cứu viết

    Cử nhânChứng chỉ SĐH

Chương trình tổng quát4

  • Khoa học dữ liệu

    Chứng chỉ SĐH
  • Khoa học sinh học và vật lý

    Thạc sĩ
  • Khoa học, công nghệ và xã hội

    Thạc sĩ
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ

Công nghệ thông tin và truyền thông3

  • Quản trị công nghệ thông tin

    Cử nhânThạc sĩ$100,269
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhân$63,538Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Tiến sĩ

Giáo dục3

  • Đào tạo giáo viên theo cấp học

    Cử nhân$34,498Thạc sĩ$47,562Chứng chỉ SĐH
  • Giảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ

    Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH
  • Giáo dục đặc biệt

    Cử nhân

Sức khoẻ và phúc lợi2

  • Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng

    Cử nhân$51,910Thạc sĩ$88,354Chứng chỉ SĐH$86,822Tiến sĩ$96,376Bằng hành nghề
  • Giáo dục và đạo đức nghề y

    Chứng chỉ SĐH

Dịch vụ1

  • Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất

    Cử nhân$21,788

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.