| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 38.836 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 26.408 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.428 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 68.6% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1210 – 1410 |
| ACT 25–75% | 24 – 31 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 6.591 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 64.3% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 61.767 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 18.796 $ |
Ngành đào tạo
57 ngành · 115 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 21/57 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng10
Kỹ thuật công nghiệp
Cử nhân$63,963Thạc sĩ$90,541Tiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$63,270Thạc sĩ$71,647Tiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$68,266Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhân$67,328Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật đại cương
Cử nhân$67,098Thạc sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhân$59,187Thạc sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$55,369Thạc sĩTiến sĩCông nghệ kỹ thuật đại cương
Cử nhânKỹ thuật hàng không vũ trụ
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật khác
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê9
Toán học
Cử nhân$54,127Thạc sĩSinh học đại cương
Cử nhân$24,909Thạc sĩCông nghệ sinh học
Tiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩKhí tượng học
Thạc sĩTiến sĩKhoa học tự nhiên khác
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học vật liệu
Tiến sĩToán ứng dụng
Tiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật9
Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$72,188Chứng chỉ SĐHQuản trị kinh doanh
Cử nhân$36,684Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$67,974Chứng chỉ SĐHHệ thống thông tin quản lý
Cử nhân$51,668Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTài chính - ngân hàng
Cử nhân$44,794Kế toán
Cử nhân$40,282Thạc sĩChứng chỉ SĐHMarketing
Cử nhân$36,681Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhânQuản trị nhân lực
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin8
Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$22,664Thạc sĩHành chính công
Thạc sĩKhoa học chính trị
Chứng chỉ ĐHCử nhânKhoa học xã hội đại cương
Chứng chỉ ĐHQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Chứng chỉ SĐHTâm lý học đại cương
Cử nhânThạc sĩTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩXã hội học
Cử nhân
Nghệ thuật và nhân văn8
Âm nhạc
Cử nhânLịch sử
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHMỹ thuật tạo hình
Cử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Chứng chỉ ĐHCử nhânNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânThạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhânChứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát4
Khoa học dữ liệu
Chứng chỉ SĐHKhoa học sinh học và vật lý
Thạc sĩKhoa học, công nghệ và xã hội
Thạc sĩNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Quản trị công nghệ thông tin
Cử nhânThạc sĩ$100,269Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$63,538Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Tiến sĩ
Giáo dục3
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$34,498Thạc sĩ$47,562Chứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Cử nhân
Sức khoẻ và phúc lợi2
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$51,910Thạc sĩ$88,354Chứng chỉ SĐH$86,822Tiến sĩ$96,376Bằng hành nghềGiáo dục và đạo đức nghề y
Chứng chỉ SĐH
Dịch vụ1
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$21,788
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.