| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 32.910 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 22.320 $ |
| Ăn ở trong trường | 10.590 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | — |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | — |
| Quy mô sinh viên đại học | 4.207 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 38.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 48.866 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 10.892 $ |
Ngành đào tạo
109 ngành · 199 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 12/109 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng23
Kỹ thuật xây dựng
Cử nhân$67,843Thạc sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$62,735Thạc sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$62,593Thạc sĩBảo dưỡng và sửa chữa ô tô
Cao đẳngChứng chỉ ĐH$33,666Gia công kim loại chính xác
Chứng chỉ ĐHHoàn thiện và giám sát công trình
Chứng chỉ ĐHKỹ thuật dầu khí
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật đại cương
Tiến sĩKỹ thuật địa chất và địa vật lý
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật hàng không vũ trụ
Cử nhânChứng chỉ SĐHKỹ thuật hệ thống
Chứng chỉ SĐHKỹ thuật khác
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhânKỹ thuật mỏ và khoáng sản
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật viên cơ điện
Chứng chỉ ĐHKỹ thuật viên cơ khí
Chứng chỉ SĐHKỹ thuật viên khai khoáng và dầu khí
Chứng chỉ ĐHKỹ thuật viên kiểm định chất lượng và an toàn
Chứng chỉ ĐHKỹ thuật viên kiểm soát môi trường
Chứng chỉ ĐHKỹ thuật viên sản xuất công nghiệp
Cao đẳngKỹ thuật viên thiết kế và vẽ kỹ thuật
Cao đẳngChứng chỉ ĐHNghề xây dựng đại cương
Chứng chỉ ĐHThợ mộc xây dựng
Chứng chỉ ĐH
Nghệ thuật và nhân văn15
Âm nhạc
Cử nhânThạc sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhânLịch sử
Cử nhânMỹ thuật tạo hình
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNghiên cứu khu vực
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHNgoại ngữ và ngôn ngữ học khác
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhânNgôn ngữ bản địa châu Mỹ
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhânNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Chứng chỉ ĐHTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Thạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê12
Sinh học đại cương
Cử nhân$21,760Thạc sĩTiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩHoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Tiến sĩKhí tượng học
Thạc sĩTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật viên khoa học khác
Cao đẳngSinh thái và tiến hoá
Thạc sĩTiến sĩThiên văn học và vật lý thiên văn
Tiến sĩThống kê
Thạc sĩChứng chỉ SĐHToán học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán ứng dụng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12
Tâm lý học đại cương
Cử nhân$26,635Tiến sĩBáo chí
Cử nhânCông tác xã hội
Cử nhânĐịa lý và bản đồ học
Cử nhânKhoa học chính trị
Cử nhânKhoa học xã hội đại cương
Chứng chỉ ĐHKinh tế học
Cử nhânNhân học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩPhân tích chính sách công
Cao đẳngChứng chỉ ĐHTổ chức và vận động cộng đồng
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhânThạc sĩXã hội học
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật9
Quản trị kinh doanh
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$44,355Thạc sĩ$62,149Kế toán
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$46,188Chứng chỉ SĐHDịch vụ hỗ trợ pháp lý
Cao đẳngHệ thống thông tin quản lý
Chứng chỉ SĐHHỗ trợ vận hành kinh doanh
Chứng chỉ ĐHNgành luật khác
Chứng chỉ ĐHQuản lý xây dựng
Cao đẳngQuản trị nhân lực
Chứng chỉ SĐHTài chính - ngân hàng
Chứng chỉ ĐH
Dịch vụ8
An ninh nội địa
Chứng chỉ ĐHCử nhân$44,057Thạc sĩChứng chỉ SĐHNghệ thuật ẩm thực
Cao đẳngChứng chỉ ĐHPhát triển con người và nghiên cứu gia đình
Chứng chỉ ĐHCử nhânPhòng cháy chữa cháy
Cao đẳngChứng chỉ ĐHThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhânTình báo và tác chiến thông tin
Chứng chỉ SĐHTư pháp hình sự và cải huấn
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHVận tải hàng không
Cao đẳng
Sức khoẻ và phúc lợi8
Chẩn đoán và can thiệp y tế
Cao đẳngChứng chỉ ĐHChương trình dự bị y khoa
Chứng chỉ ĐHDịch vụ hỗ trợ nha khoa
Cao đẳngChứng chỉ ĐHĐiều dưỡng thực hành và trợ lý điều dưỡng
Chứng chỉ ĐHQuản trị y tế
Chứng chỉ ĐHSức khoẻ tâm thần và xã hội
Cao đẳngChứng chỉ ĐHTrợ lý y khoa
Cao đẳngChứng chỉ ĐHY tế công cộng
Cao đẳngChứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát7
Nghiên cứu liên ngành khác
Cao đẳngCử nhân$35,170Thạc sĩTiến sĩKhoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳng$27,241Khoa học biển
Thạc sĩKhoa học hệ thống Trái Đất
Thạc sĩTiến sĩKhoa học sinh học và vật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học tự nhiên
Cao đẳngNghiên cứu phát triển bền vững
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
Giáo dục6
Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$43,220Chứng chỉ SĐH$53,468Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục học đại cương
Thạc sĩGiáo dục song ngữ và đa văn hoá
Chứng chỉ ĐHTư vấn học đường
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y5
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học vật nuôi
Chứng chỉ ĐHQuản lý động vật và đất hoang dã
Cử nhânThạc sĩTiến sĩQuản lý tài nguyên và môi trường
Thạc sĩChứng chỉ SĐHThủy sản
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông4
Khoa học máy tính
Cử nhânThạc sĩKhoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânKhoa học máy tính và thông tin khác
Chứng chỉ ĐHQuản trị công nghệ thông tin
Cao đẳngChứng chỉ ĐH
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.