| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 44.210 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 29.966 $ |
| Ăn ở trong trường | 14.244 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 74.3% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1030 – 1220 |
| ACT 25–75% | 21 – 28 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Có xem xét |
| Quy mô sinh viên đại học | 28.677 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 1.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 70.5% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 58.191 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 18.209 $ |
Ngành đào tạo
120 ngành · 245 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 56/120 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn19
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$46,814Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhân$36,386Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHLịch sử
Cử nhân$29,517Thạc sĩTiến sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$26,280Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$25,139Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$23,994Thạc sĩTiến sĩÂm nhạc và thờ phụng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Chứng chỉ SĐHNghiên cứu khu vực
Cử nhânNghiên cứu khu vực, dân tộc và văn hoá khác
Chứng chỉ SĐHNgoại ngữ và ngôn ngữ học khác
Thạc sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Thạc sĩTiến sĩNgôn ngữ Trung Đông và Semit
Cử nhânNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Chứng chỉ ĐHSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThạc sĩTriết học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTu từ học và nghiên cứu viết
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng17
Kỹ thuật đại cương
Thạc sĩ$93,266Tiến sĩLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$75,594Chứng chỉ SĐHKỹ thuật hoá học
Cử nhân$72,033Thạc sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$71,436Thạc sĩKỹ thuật công nghiệp
Cử nhân$67,048Thạc sĩKỹ thuật máy tính
Cử nhân$67,024Thạc sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$62,325Thạc sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$58,798Thạc sĩKỹ thuật sinh học
Cử nhân$55,864Kiến trúc
Cử nhân$44,168Thạc sĩKhoa học và công nghệ kiến trúc
Cử nhânThạc sĩKiến trúc cảnh quan
Cử nhânKỹ thuật môi trường
Thạc sĩKỹ thuật nông nghiệp
Thạc sĩKỹ thuật vật liệu
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật y sinh
Cử nhânThạc sĩVận trù học
Thạc sĩ
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin16
Công tác xã hội
Chứng chỉ ĐHCử nhân$31,728Thạc sĩ$44,306Kinh tế học
Cử nhân$39,237Thạc sĩTiến sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$37,110Thạc sĩBáo chí
Cử nhân$36,346Thạc sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$28,294Thạc sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$27,878Thạc sĩTiến sĩXã hội học
Cử nhân$24,586Thạc sĩNhân học
Cử nhân$24,078Thạc sĩTiến sĩĐịa lý và bản đồ học
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHHành chính công
Thạc sĩHành chính công và công tác xã hội khác
Thạc sĩPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Thạc sĩPhân tích chính sách công
Tiến sĩQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhânQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Chứng chỉ SĐH
Kinh doanh, quản trị và luật13
Quản trị kinh doanh
Cử nhân$51,096Thạc sĩ$122,450Chứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhân$53,913Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$88,303Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$50,418Thạc sĩ$57,595Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$56,149Kinh doanh quốc tế
Cử nhân$54,061Luật
Bằng hành nghề$53,737Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$51,743Thạc sĩMarketing
Cử nhân$45,705Thạc sĩKinh tế quản lý
Cử nhân$44,891Quản trị nhân lực
Cử nhân$43,402Thạc sĩTiến sĩKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Cử nhânChứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHNgành luật khác
Thạc sĩChứng chỉ SĐHBằng hành nghềQuản lý xây dựng
Thạc sĩ
Giáo dục11
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$43,737Chứng chỉ SĐHTiến sĩ$85,857Đào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩ$51,526Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$42,043Thạc sĩ$45,674Chứng chỉ SĐHTiến sĩTư vấn học đường
Thạc sĩ$42,461Tiến sĩGiáo dục học đại cương
Chứng chỉ ĐHCử nhân$27,733Chương trình và giảng dạy
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩĐo lường và đánh giá giáo dục
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐHTiến sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩChứng chỉ SĐHGiáo dục đặc biệt
Cử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHNền tảng xã hội và triết học của giáo dục
Tiến sĩThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê11
Toán học
Cử nhân$40,745Thạc sĩTiến sĩSinh học đại cương
Cử nhân$26,673Thạc sĩTiến sĩĐộng vật học
Thạc sĩTiến sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học vật liệu
Thạc sĩTiến sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Thạc sĩTiến sĩThiên văn học và vật lý thiên văn
Thạc sĩTiến sĩThống kê
Thạc sĩChứng chỉ SĐHThực vật học
Thạc sĩTiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi10
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$60,992Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$99,846Bằng hành nghềRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$22,245Thạc sĩ$56,761Chứng chỉ SĐHChẩn đoán và can thiệp y tế
Thạc sĩ$37,521Y tế công cộng
Cử nhân$29,483Thạc sĩTiến sĩChương trình dự bị y khoa
Cử nhânDinh dưỡng và tiết chế
Cử nhânGiáo dục và đạo đức nghề y
Chứng chỉ SĐHKhoa học sức khoẻ đại cương
Tiến sĩMinh hoạ y khoa và tin học y tế
Thạc sĩChứng chỉ SĐHPhục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩTiến sĩBằng hành nghề
Dịch vụ8
Quản lý cơ sở thể thao và giải trí
Thạc sĩ$47,249Tiến sĩMay mặc và dệt may
Cử nhân$37,037Nghiên cứu thể thao và giải trí
Cử nhân$34,893Thực phẩm và dinh dưỡng
Cử nhân$34,463Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhân$30,309Thạc sĩTiến sĩTư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$28,884Phát triển con người và nghiên cứu gia đình
Cử nhân$25,022Khoa học gia đình và con người đại cương
Cử nhânThạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y8
Kinh doanh và quản lý nông nghiệp
Cử nhân$45,012Thạc sĩBảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$33,968Thạc sĩKhoa học vật nuôi
Chứng chỉ ĐHCử nhân$30,240Thạc sĩTiến sĩDịch vụ công về nông nghiệp
Cử nhânKhoa học cây trồng
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học và công nghệ thực phẩm
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩTiến sĩLàm vườn và dịch vụ cây cảnh
Cử nhânSản xuất nông nghiệp
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát4
Khoa học tính toán
Cử nhânLão khoa học
Chứng chỉ SĐHNghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu phát triển bền vững
Chứng chỉ sau ĐHChứng chỉ SĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông3
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$67,784Thạc sĩKhoa học máy tính
Cử nhânThạc sĩQuản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ ĐHChứng chỉ SĐH
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.