| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 32.918 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 22.158 $ |
| Ăn ở trong trường | 10.760 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 58.8% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 960 – 1210 |
| ACT 25–75% | 17 – 24 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 4.949 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 3.1% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 41.6% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 45.265 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 17.248 $ |
Ngành đào tạo
85 ngành · 149 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 26/85 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn15
Lịch sử
Cử nhân$35,531Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$22,245Mỹ thuật tạo hình
Cử nhân$21,522Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Chứng chỉ ĐHMúa
Cử nhânNghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Chứng chỉ ĐHNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhânThạc sĩNgôn ngữ ký hiệu Mỹ
Cao đẳngCử nhânNgôn ngữ và văn học Rôman
Chứng chỉ ĐHSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Chứng chỉ ĐHThủ công mỹ nghệ và nghệ thuật dân gian
Chứng chỉ ĐHTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐH
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin13
Công tác xã hội
Cử nhân$30,396Thạc sĩ$45,951Chứng chỉ SĐHHành chính công và công tác xã hội khác
Thạc sĩ$44,669Chứng chỉ SĐHTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$27,583Thạc sĩXã hội học
Cử nhân$27,188Tâm lý học đại cương
Cử nhân$25,845Báo chí
Cử nhânThạc sĩHành chính công
Chứng chỉ ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học chính trị
Cử nhânKinh tế học
Cử nhânNhân học
Cử nhânTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩTổ chức và vận động cộng đồng
Cử nhânTruyền thông, báo chí và ngành liên quan khác
Thạc sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật11
Quản trị kinh doanh
Chứng chỉ ĐHCử nhân$36,944Thạc sĩ$73,078Chứng chỉ SĐHKế toán
Cử nhân$47,546Chứng chỉ SĐHLuật
Bằng hành nghề$46,708Tài chính - ngân hàng
Cử nhân$39,400Marketing
Chứng chỉ ĐHCử nhân$32,356Hệ thống thông tin quản lý
Cử nhânThạc sĩKhoa học quản lý và phương pháp định lượng
Chứng chỉ ĐHCử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHKhởi nghiệp và doanh nghiệp nhỏ
Chứng chỉ ĐHKinh doanh quốc tế
Cử nhânKinh tế quản lý
Cử nhânNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhânThạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng11
Kỹ thuật viên cơ khí
Cao đẳngCử nhân$53,093Kỹ thuật hệ thống
Cử nhân$51,749Cơ điện tử, robot và tự động hoá
Cử nhânThạc sĩHoàn thiện và giám sát công trình
Chứng chỉ ĐHKỹ thuật cơ khí
Cử nhânThạc sĩKỹ thuật đại cương
Tiến sĩKỹ thuật môi trường
Cử nhânKỹ thuật thi công xây dựng
Cử nhânKỹ thuật viên điện - điện tử
Cao đẳngCử nhânKỹ thuật viên máy tính
Cử nhânKỹ thuật viên thi công xây dựng
Cao đẳngCử nhânThạc sĩ
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê10
Sinh học đại cương
Cử nhân$27,092Thạc sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhânKhoa học tự nhiên đại cương
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật viên khoa học vật lý
Chứng chỉ ĐHThống kê
Chứng chỉ SĐHTin sinh học và sinh học tính toán
Thạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhânToán ứng dụng
Thạc sĩVật lý
Cử nhân
Giáo dục8
Tư vấn học đường
Thạc sĩ$45,502Đào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$35,099Thạc sĩ$42,995Chứng chỉ SĐHQuản lý giáo dục
Thạc sĩ$40,958Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềChương trình và giảng dạy
Thạc sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Thạc sĩGiáo dục đặc biệt
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHThiết kế học liệu giáo dục
Thạc sĩChứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi6
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cao đẳng$57,268Cử nhân$65,541Phục hồi chức năng và trị liệu
Thạc sĩ$43,449Chứng chỉ SĐHKhoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$33,768Thạc sĩRối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Chứng chỉ ĐHCử nhânY tế công cộng
Cử nhânY tế và khoa học lâm sàng khác
Cử nhân
Công nghệ thông tin và truyền thông5
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$45,101Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học thông tin
Cử nhân$39,218Thạc sĩChứng chỉ SĐHLập trình máy tính
Cao đẳngChứng chỉ ĐHTiến sĩPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Cử nhânQuản trị công nghệ thông tin
Chứng chỉ ĐHCử nhânChứng chỉ SĐH
Chương trình tổng quát3
Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳngCử nhân$30,087Thạc sĩNghiên cứu hoà bình và giải quyết xung đột
Chứng chỉ SĐHNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhân
Dịch vụ3
Tư pháp hình sự và cải huấn
Cao đẳngChứng chỉ ĐHCử nhân$32,033Thạc sĩTiến sĩKhoa học và công nghệ an ninh
Cao đẳngChứng chỉ ĐHThể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Thạc sĩ
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.