University of California, Merced

Merced, CA · Ngoại ô

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of California, Merced
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ71.268 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế49.823 $
Ăn ở trong trường21.445 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế90.5%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngKhông yêu cầu
Quy mô sinh viên đại học8.372
Tỉ lệ sinh viên quốc tế0.5%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm68.7%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học64.368 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ11.983 $

Ngành đào tạo

35 ngành · 71 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 16/35 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê8

  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân$40,306
  • Hoá học

    Cử nhân$37,397Thạc sĩTiến sĩ
  • Toán ứng dụng

    Cử nhân$32,755Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$29,685
  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Tiến sĩ
  • Khoa học tự nhiên khác

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Vật lý

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin7

  • Kinh tế học

    Cử nhân$30,771Thạc sĩ
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$28,521Thạc sĩTiến sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân$27,866
  • Xã hội học

    Cử nhân$24,524Thạc sĩTiến sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$23,722Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học xã hội đại cương

    Cử nhân
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Nghệ thuật và nhân văn7

  • Lịch sử

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương

    Cử nhân
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân
  • Triết học

    Cử nhân

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng6

  • Kỹ thuật cơ khí

    Cử nhân$55,936Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$54,675Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật môi trường

    Cử nhân$40,917
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân$38,420Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật sinh học

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật vật liệu

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Chương trình tổng quát3

  • Khoa học nhận thức

    Cử nhân$27,909Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học đại cương và nhân văn

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học hành vi

    Thạc sĩTiến sĩ

Kinh doanh, quản trị và luật2

  • Quản trị kinh doanh

    Cử nhân$41,245
  • Khoa học quản lý và phương pháp định lượng

    Cử nhânThạc sĩ

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1

  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Thạc sĩTiến sĩ

Sức khoẻ và phúc lợi1

  • Y tế công cộng

    Cử nhân$32,099Thạc sĩTiến sĩ

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.