| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 70.893 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 50.614 $ |
| Ăn ở trong trường | 20.279 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 33.0% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 23.113 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 8.8% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 83.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 74.915 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 16.109 $ |
Ngành đào tạo
61 ngành · 147 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 40/61 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Nghệ thuật và nhân văn18
Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$29,434Thạc sĩTiến sĩNghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhân$28,971Thạc sĩTiến sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$27,057Thạc sĩTiến sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhân$26,790Thạc sĩTiến sĩLịch sử
Cử nhân$26,516Thạc sĩTiến sĩTôn giáo học
Cử nhân$26,438Thạc sĩTiến sĩTriết học
Cử nhân$25,487Thạc sĩTiến sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$24,656Thạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$23,017Thạc sĩTiến sĩÂm nhạc
Cử nhân$22,669Thạc sĩTiến sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$21,605Thạc sĩTiến sĩNghiên cứu khu vực
Cử nhân$19,866Thạc sĩMúa
Cử nhânNgoại ngữ và ngôn ngữ học khác
Tiến sĩNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học Đông Á
Cử nhânTiến sĩNgôn ngữ và văn học German
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học Slavơ, Baltic
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê16
Hoá học
Cử nhân$40,310Thạc sĩTiến sĩ$104,226Vật lý
Cử nhân$49,863Thạc sĩTiến sĩToán ứng dụng
Cử nhân$49,765Thạc sĩThống kê
Cử nhân$46,652Thạc sĩTiến sĩDược lý và độc chất học
Cử nhân$46,278Toán học
Cử nhân$41,219Thạc sĩTiến sĩVi sinh vật học và miễn dịch học
Cử nhân$37,928Khoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$36,796Thạc sĩTiến sĩSinh học đại cương
Cử nhân$30,350Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$28,592Thạc sĩTiến sĩSinh thái và tiến hoá
Cử nhân$26,780Thạc sĩTiến sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Cử nhân$25,193Thạc sĩTiến sĩĐộng vật học
Cử nhân$24,510Khoa học vật liệu
Thạc sĩTiến sĩSinh học thần kinh
Thạc sĩTiến sĩSinh lý học và bệnh học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin10
Kinh tế học
Cử nhân$59,465Thạc sĩTiến sĩTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$41,054Thạc sĩTiến sĩKhoa học chính trị
Cử nhân$35,379Thạc sĩTiến sĩĐịa lý và bản đồ học
Cử nhân$32,729Thạc sĩTiến sĩTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhân$28,978Thạc sĩTiến sĩNhân học
Cử nhân$28,935Thạc sĩTiến sĩXã hội học
Cử nhân$28,687Thạc sĩTiến sĩPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Thạc sĩTiến sĩTâm lý học đại cương
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTâm lý học khác
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ
Chương trình tổng quát5
Nghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân$35,213Thạc sĩTiến sĩKhoa học dữ liệu
Thạc sĩKhoa học đại cương và nhân văn
Cử nhânChứng chỉ SĐHNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩNghiên cứu Trung cổ và Phục hưng
Cử nhân
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng4
Kỹ thuật máy tính
Cử nhân$83,726Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$70,445Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$68,678Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hoá học
Cử nhân$61,540Thạc sĩTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật3
Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhân$54,194Thạc sĩTiến sĩKinh tế quản lý
Cử nhânNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhân
Giáo dục2
Giáo dục học đại cương
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩQuản lý giáo dục
Tiến sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông1
Khoa học máy tính
Cử nhân$86,276Thạc sĩTiến sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$33,029Thạc sĩ$51,972Tiến sĩ
Sức khoẻ và phúc lợi1
Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.