University of California, Santa Cruz

Santa Cruz, CA · Thành phố

Đại học nghiên cứuCông lập
Số liệu chính về University of California, Santa Cruz
Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ70.153 $
Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế50.205 $
Ăn ở trong trường19.948 $
Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế65.8%
SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển
ACT 25–75%
Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trườngKhông yêu cầu
Quy mô sinh viên đại học17.940
Tỉ lệ sinh viên quốc tế3.0%
Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm75.1%
Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học68.396 $
Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ17.890 $

Ngành đào tạo

70 ngành · 135 chương trình

Toàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 35/70 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.

Khoa học tự nhiên, toán và thống kê17

  • Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử

    Cử nhân$38,972
  • Hoá học

    Cử nhân$38,243Thạc sĩTiến sĩ
  • Vật lý

    Cử nhân$36,552Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học Trái Đất và địa chất

    Cử nhân$36,107Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học tế bào và giải phẫu

    Cử nhân$34,270Thạc sĩTiến sĩ
  • Toán học

    Cử nhân$30,252Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học đại cương

    Cử nhân$29,134
  • Sinh thái và tiến hoá

    Cử nhân$26,448Thạc sĩTiến sĩ
  • Sinh học thần kinh

    Cử nhân$23,543
  • Công nghệ sinh học

    Cử nhân
  • Dược lý và độc chất học

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học tự nhiên đại cương

    Cử nhân
  • Sinh học và khoa học y sinh khác

    Cử nhân
  • Thiên văn học và vật lý thiên văn

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Thống kê

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Tin sinh học và sinh học tính toán

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Toán ứng dụng

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ

Nghệ thuật và nhân văn15

  • Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng

    Cử nhân$31,645
  • Ngôn ngữ và văn học Rôman

    Cử nhân$29,436
  • Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội

    Cử nhân$29,282Thạc sĩTiến sĩ
  • Triết học

    Cử nhân$28,735Thạc sĩTiến sĩ
  • Lịch sử

    Cử nhân$24,560Thạc sĩTiến sĩ
  • Điện ảnh và nhiếp ảnh

    Cử nhân$24,155Thạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh

    Cử nhân$23,717Thạc sĩTiến sĩ
  • Mỹ thuật tạo hình

    Cử nhân$23,275Thạc sĩ
  • Sân khấu và nghệ thuật kịch

    Cử nhân$20,333Thạc sĩ
  • Âm nhạc

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Nghệ thuật thị giác và biểu diễn khác

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Nghiên cứu khu vực

    Cử nhân
  • Ngôn ngữ và văn học Anh khác

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Ngôn ngữ và văn học cổ điển

    Cử nhân
  • Tôn giáo học

    Cử nhân

Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12

  • Kinh tế học

    Cử nhân$41,483Thạc sĩTiến sĩ
  • Tổ chức và vận động cộng đồng

    Cử nhân$29,789
  • Khoa học chính trị

    Cử nhân$29,390Thạc sĩTiến sĩ
  • Xã hội học

    Cử nhân$27,765Thạc sĩTiến sĩ
  • Tâm lý học đại cương

    Cử nhân$27,446Thạc sĩTiến sĩ
  • Nhân học

    Cử nhân$27,008Thạc sĩTiến sĩ
  • Khảo cổ học

    Cử nhân
  • Khoa học xã hội khác

    Thạc sĩ
  • Phát thanh, truyền hình và truyền thông số

    Thạc sĩ
  • Quan hệ công chúng và quảng cáo

    Thạc sĩ
  • Tâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm

    Cử nhân
  • Truyền thông và nghiên cứu truyền thông

    Chứng chỉ SĐH

Công nghệ thông tin và truyền thông6

  • Khoa học máy tính

    Cử nhân$63,040Thạc sĩTiến sĩ
  • Quản trị công nghệ thông tin

    Cử nhân$54,725
  • Khoa học máy tính và thông tin đại cương

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Khoa học máy tính và thông tin khác

    Cử nhân
  • Phần mềm và ứng dụng đa phương tiện

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Truyền thông đồ hoạ

    Cử nhân

Chương trình tổng quát5

  • Khoa học nhận thức

    Cử nhân$33,286Thạc sĩ
  • Khoa học hành vi

    Cử nhân
  • Khoa học tự nhiên

    Cử nhân
  • Nghiên cứu liên ngành khác

    Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
  • Tương tác người - máy

    Thạc sĩ

Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng5

  • Kỹ thuật máy tính

    Cử nhân$75,207Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông

    Cử nhân$66,378Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật y sinh

    Cử nhân$53,515
  • Kỹ thuật hệ thống

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Kỹ thuật viên kiến trúc

    Thạc sĩ

Giáo dục4

  • Đo lường và đánh giá giáo dục

    Thạc sĩ$53,511Tiến sĩ
  • Đào tạo giáo viên theo môn học

    Cử nhân
  • Giáo dục học đại cương

    Thạc sĩTiến sĩ
  • Nền tảng xã hội và triết học của giáo dục

    Cử nhân

Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y4

  • Khoa học cây trồng

    Cử nhân$29,179
  • Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên

    Cử nhân$28,054Thạc sĩTiến sĩ
  • Quản lý tài nguyên và môi trường

    Thạc sĩ
  • Sản xuất nông nghiệp

    Cử nhân

Kinh doanh, quản trị và luật2

  • Kinh tế quản lý

    Cử nhân$46,826
  • Nghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp

    Cử nhân$36,945

Hai điều bảng trên không trả lời

Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.

Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.