| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 70.153 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 50.205 $ |
| Ăn ở trong trường | 19.948 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 65.8% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | — |
| ACT 25–75% | — |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Không yêu cầu |
| Quy mô sinh viên đại học | 17.940 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 3.0% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 75.1% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 68.396 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 17.890 $ |
Ngành đào tạo
70 ngành · 135 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 35/70 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê17
Hoá sinh, lý sinh và sinh học phân tử
Cử nhân$38,972Hoá học
Cử nhân$38,243Thạc sĩTiến sĩVật lý
Cử nhân$36,552Thạc sĩTiến sĩKhoa học Trái Đất và địa chất
Cử nhân$36,107Thạc sĩTiến sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Cử nhân$34,270Thạc sĩTiến sĩToán học
Cử nhân$30,252Thạc sĩTiến sĩSinh học đại cương
Cử nhân$29,134Sinh thái và tiến hoá
Cử nhân$26,448Thạc sĩTiến sĩSinh học thần kinh
Cử nhân$23,543Công nghệ sinh học
Cử nhânDược lý và độc chất học
Thạc sĩTiến sĩKhoa học tự nhiên đại cương
Cử nhânSinh học và khoa học y sinh khác
Cử nhânThiên văn học và vật lý thiên văn
Cử nhânThạc sĩTiến sĩThống kê
Thạc sĩTiến sĩTin sinh học và sinh học tính toán
Cử nhânThạc sĩTiến sĩToán ứng dụng
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Nghệ thuật và nhân văn15
Thiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Cử nhân$31,645Ngôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$29,436Nghiên cứu dân tộc, giới và nhóm xã hội
Cử nhân$29,282Thạc sĩTiến sĩTriết học
Cử nhân$28,735Thạc sĩTiến sĩLịch sử
Cử nhân$24,560Thạc sĩTiến sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$24,155Thạc sĩTiến sĩNgôn ngữ học và ngôn ngữ so sánh
Cử nhân$23,717Thạc sĩTiến sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$23,275Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$20,333Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNghệ thuật thị giác và biểu diễn khác
Thạc sĩTiến sĩNghiên cứu khu vực
Cử nhânNgôn ngữ và văn học Anh khác
Cử nhânThạc sĩTiến sĩNgôn ngữ và văn học cổ điển
Cử nhânTôn giáo học
Cử nhân
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin12
Kinh tế học
Cử nhân$41,483Thạc sĩTiến sĩTổ chức và vận động cộng đồng
Cử nhân$29,789Khoa học chính trị
Cử nhân$29,390Thạc sĩTiến sĩXã hội học
Cử nhân$27,765Thạc sĩTiến sĩTâm lý học đại cương
Cử nhân$27,446Thạc sĩTiến sĩNhân học
Cử nhân$27,008Thạc sĩTiến sĩKhảo cổ học
Cử nhânKhoa học xã hội khác
Thạc sĩPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Thạc sĩQuan hệ công chúng và quảng cáo
Thạc sĩTâm lý học nghiên cứu và thực nghiệm
Cử nhânTruyền thông và nghiên cứu truyền thông
Chứng chỉ SĐH
Công nghệ thông tin và truyền thông6
Khoa học máy tính
Cử nhân$63,040Thạc sĩTiến sĩQuản trị công nghệ thông tin
Cử nhân$54,725Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKhoa học máy tính và thông tin khác
Cử nhânPhần mềm và ứng dụng đa phương tiện
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTruyền thông đồ hoạ
Cử nhân
Chương trình tổng quát5
Khoa học nhận thức
Cử nhân$33,286Thạc sĩKhoa học hành vi
Cử nhânKhoa học tự nhiên
Cử nhânNghiên cứu liên ngành khác
Cử nhânThạc sĩTiến sĩTương tác người - máy
Thạc sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng5
Kỹ thuật máy tính
Cử nhân$75,207Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$66,378Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật y sinh
Cử nhân$53,515Kỹ thuật hệ thống
Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật viên kiến trúc
Thạc sĩ
Giáo dục4
Đo lường và đánh giá giáo dục
Thạc sĩ$53,511Tiến sĩĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhânGiáo dục học đại cương
Thạc sĩTiến sĩNền tảng xã hội và triết học của giáo dục
Cử nhân
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y4
Khoa học cây trồng
Cử nhân$29,179Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân$28,054Thạc sĩTiến sĩQuản lý tài nguyên và môi trường
Thạc sĩSản xuất nông nghiệp
Cử nhân
Kinh doanh, quản trị và luật2
Kinh tế quản lý
Cử nhân$46,826Nghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhân$36,945
Hai điều bảng trên không trả lời
Trường này có cấp hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế không, và trường coi trọng yếu tố nào khi xét tuyển. Cả hai đều không nằm trong dữ liệu liên bang, và chúng tôi chưa đọc được Common Data Set của trường — nên trang này không hiển thị, thay vì đoán. Câu thứ nhất thường có trên trang tài chính của trường; câu thứ hai nằm ở phần C7 trong Common Data Set.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.