| Chi phí một năm (giá niêm yết)Học phí ngoài bang + ăn ở, trước hỗ trợ | 34.919 $ |
|---|---|
| Học phíMức áp dụng cho sinh viên quốc tế | 22.467 $ |
| Ăn ở trong trường | 12.452 $ |
| Tỉ lệ trúng tuyểnTrên toàn bộ hồ sơ, không tách riêng quốc tế | 40.1% |
| SAT 25–75%Khoảng điểm của nhóm giữa trong sinh viên trúng tuyển | 1200 – 1350 |
| ACT 25–75% | 25 – 29 |
| Yêu cầu thi chuẩn hóaDữ liệu liên bang, có độ trễ — kiểm tra lại tại trường | Bắt buộc |
| Quy mô sinh viên đại học | 59.146 |
| Tỉ lệ sinh viên quốc tế | 2.9% |
| Tỉ lệ tốt nghiệpTrong vòng 6 năm | 78.0% |
| Thu nhập trung vị sau 10 nămTính từ khi nhập học | 58.308 $ |
| Giá thực trả trung bìnhCHỈ áp dụng cho sinh viên Mỹ có hỗ trợ | 10.411 $ |
Ngành đào tạo
97 ngành · 230 chương trìnhToàn bộ ngành trường đào tạo, nhóm theo lĩnh vực. Mỗi ngành ghi rõ các bậc trường có cấp bằng, kèm thu nhập trung vị 10 năm sau khi nhập học của người tốt nghiệp đúng ngành và đúng bậc đó — không phải lương khởi điểm, và không phải con số chung của cả trường. Chỉ 58/97 ngành có số liệu: dữ liệu liên bang giấu những ngành có quá ít sinh viên để công bố mà không lộ danh tính.
Khoa học xã hội, báo chí và thông tin16
Tâm lý học đại cương
Cử nhân$27,164Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$69,692Hành chính công
Cử nhân$35,731Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$44,292Chứng chỉ SĐHTâm lý học lâm sàng, tư vấn và ứng dụng
Thạc sĩ$44,201Công tác xã hội
Cử nhân$26,828Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$42,070Chứng chỉ SĐHQuan hệ công chúng và quảng cáo
Cử nhân$36,528Tiến sĩBáo chí
Cử nhân$35,436Kinh tế học
Cử nhân$33,990Truyền thông và nghiên cứu truyền thông
Cử nhân$33,232Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học chính trị
Cử nhân$30,415Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHXã hội học
Cử nhân$29,768Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩPhát thanh, truyền hình và truyền thông số
Cử nhân$26,544Thạc sĩNhân học
Cử nhân$24,170Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩTiến sĩHành chính công và công tác xã hội khác
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKhoa học xã hội đại cương
Cử nhânPhân tích chính sách công
Thạc sĩChứng chỉ SĐHQuan hệ quốc tế và an ninh quốc gia
Tiến sĩ
Kỹ thuật, chế tạo và xây dựng14
Kỹ thuật máy tính
Cử nhân$71,357Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật điện, điện tử và viễn thông
Cử nhân$67,266Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật công nghiệp
Cử nhân$65,314Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật cơ khí
Cử nhân$64,142Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật hàng không vũ trụ
Cử nhân$63,377Thạc sĩTiến sĩKỹ thuật xây dựng
Cử nhân$60,872Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩKỹ thuật môi trường
Cử nhân$55,873Thạc sĩTiến sĩKiến trúc
Cử nhân$27,020Công nghệ nano
Thạc sĩKỹ thuật hệ thống
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKỹ thuật vật liệu
Cử nhânThạc sĩTiến sĩKỹ thuật y sinh
Thạc sĩTiến sĩLĩnh vực liên quan đến kỹ thuật
Thạc sĩQuy hoạch đô thị và vùng
Thạc sĩ
Nghệ thuật và nhân văn14
Nghệ thuật thị giác và biểu diễn đại cương
Cử nhân$28,892Thạc sĩ$47,409Ngôn ngữ và văn học Anh đại cương
Cử nhân$27,552Thạc sĩ$45,304Chứng chỉ SĐHLịch sử
Cử nhân$28,452Thạc sĩNgôn ngữ và văn học Rôman
Cử nhân$27,156Thạc sĩMỹ thuật tạo hình
Cử nhân$25,850Thạc sĩĐiện ảnh và nhiếp ảnh
Cử nhân$20,746Thạc sĩSân khấu và nghệ thuật kịch
Cử nhân$18,545Thạc sĩÂm nhạc
Cử nhânThạc sĩNghiên cứu khu vực
Cử nhânQuản lý nghệ thuật và truyền thông giải trí
Cử nhânThiết kế và mỹ thuật ứng dụng
Thạc sĩTôn giáo học
Cử nhânTriết học
Cử nhânTu từ học và nghiên cứu viết
Cử nhânThạc sĩTiến sĩ
Kinh doanh, quản trị và luật11
Kinh doanh và thương mại đại cương
Cử nhân$40,802Thạc sĩ$72,081Kế toán
Cử nhân$48,003Thạc sĩ$61,467Quản trị kinh doanh
Cử nhân$41,528Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$52,153Chứng chỉ SĐHTiến sĩTài chính - ngân hàng
Cử nhân$49,096Quản trị khách sạn và nhà hàng
Cử nhân$32,594Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$47,909Chứng chỉ SĐHTiến sĩBất động sản
Cử nhân$46,392Thạc sĩKinh tế quản lý
Cử nhân$44,527Thạc sĩMarketing
Cử nhân$41,310Dịch vụ hỗ trợ pháp lý
Cử nhân$28,392Khoa học quản lý và phương pháp định lượng
Cử nhânNghiên cứu pháp luật phi chuyên nghiệp
Cử nhân
Khoa học tự nhiên, toán và thống kê10
Sinh học đại cương
Cử nhân$22,970Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩTiến sĩCông nghệ sinh học
Cử nhânThạc sĩHoá học
Cử nhânThạc sĩTiến sĩSinh học tế bào và giải phẫu
Cử nhânSinh thái và tiến hoá
Thạc sĩTiến sĩThống kê
Cử nhânThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩToán học
Cử nhânToán ứng dụng
Thạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩVật lý
Cử nhânThạc sĩTiến sĩVi sinh vật học và miễn dịch học
Cử nhân
Giáo dục9
Quản lý giáo dục
Thạc sĩ$48,816Tiến sĩ$79,949Giáo dục học đại cương
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩ$72,227Thiết kế học liệu giáo dục
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$56,731Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo cấp học
Cử nhân$40,903Thạc sĩ$50,125Giáo dục đặc biệt
Cử nhânChứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$49,617Chứng chỉ SĐHĐào tạo giáo viên theo môn học
Cử nhân$37,040Thạc sĩ$44,246Chứng chỉ SĐHTư vấn học đường
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$40,253Chứng chỉ SĐHGiảng dạy tiếng Anh/Pháp như ngoại ngữ
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$33,917Chứng chỉ SĐHChương trình và giảng dạy
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐH
Sức khoẻ và phúc lợi9
Điều dưỡng đại học và quản lý điều dưỡng
Cử nhân$59,816Thạc sĩ$84,940Chứng chỉ SĐHTiến sĩBằng hành nghềPhục hồi chức năng và trị liệu
Tiến sĩ$69,188Bằng hành nghềY khoa
Bằng hành nghề$56,422Xét nghiệm y học
Cử nhân$55,221Quản trị y tế
Cử nhân$35,362Thạc sĩ$54,873Rối loạn ngôn ngữ và trị liệu ngôn ngữ
Cử nhân$26,177Thạc sĩ$52,386Khoa học sức khoẻ đại cương
Cử nhân$23,485Thạc sĩ$50,982Chứng chỉ SĐHChẩn đoán và can thiệp y tế
Cử nhânThạc sĩSức khoẻ tâm thần và xã hội
Thạc sĩ
Chương trình tổng quát7
Khoa học đại cương và nhân văn
Cao đẳngCử nhân$40,572Nghiên cứu liên ngành đại cương
Cử nhân$32,979Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHNghiên cứu toàn cầu hoá
Cử nhân$27,746Khoa học dữ liệu
Cử nhânKhoa học tính toán
Thạc sĩChứng chỉ SĐHKhoa học và lý thuyết hệ thống
Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩChứng chỉ SĐHTiến sĩPhân tích dữ liệu
Thạc sĩ
Dịch vụ4
Thể thao, vận động học và giáo dục thể chất
Cử nhânThạc sĩ$47,251Tiến sĩTư pháp hình sự và cải huấn
Cử nhân$31,676Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$45,067Chứng chỉ SĐHTiến sĩAn ninh nội địa
Cử nhânThạc sĩKhoa học và công nghệ an ninh
Cử nhânThạc sĩ
Công nghệ thông tin và truyền thông2
Khoa học máy tính và thông tin đại cương
Cử nhân$57,767Chứng chỉ sau ĐHThạc sĩ$84,914Chứng chỉ SĐHTiến sĩQuản trị công nghệ thông tin
Thạc sĩ
Nông nghiệp, lâm nghiệp, thuỷ sản và thú y1
Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
Cử nhân
Trường này thực sự xét gì
Common Data Set 2024-2025Do chính trường công bố trong Common Data Set — không phải suy đoán, không phải bảng xếp hạng. Đây là phần dữ liệu không có trong bất kỳ bộ dữ liệu liên bang nào.
Sinh viên quốc tế được cấp hỗ trợ
358
Số sinh viên quốc tế nhận hỗ trợ tài chính từ chính trường, trong một năm
Mức hỗ trợ trung bình
—
Trung bình mỗi sinh viên quốc tế được nhận, không phải mức tối đa
Rất quan trọng
Trường tự xếp vào nhóm cao nhất khi đọc hồ sơ- Điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT)
- Điểm trung bình học tập (GPA)
- Độ khó của chương trình phổ thông
Quan trọng
Có trọng số rõ ràng- Bài luận
Có xem xét
Được tính đến, nhưng không quyết định- Cư trú trong bang
- Hoạt động ngoại khóa
- Hoạt động tình nguyện
- Kinh nghiệm làm việc
- Mức độ quan tâm tới trường
- Năng khiếu, tài năng riêng
- Nơi cư trú (vùng miền)
- Phẩm chất cá nhân
- Thế hệ đầu tiên vào đại học
- Xếp hạng trong lớp
Không xét
Trường tuyên bố không dùng khi xét tuyển- Phỏng vấn
- Quan hệ cựu sinh viên
- Thư giới thiệu
- Tôn giáo
Nguồn: Common Data Set 2024-2025 do trường công bố. Mỗi con số ở trên được đọc trực tiếp từ tài liệu này.
Đối chiếu tại nguồn
Số liệu tuyển sinh và hỗ trợ tài chính ở trên lấy từ Common Data Set do chính trường công bố. Phần còn lại của trang này lấy từ dữ liệu liên bang. Bạn có thể mở cả hai nguồn để tự kiểm chứng.
Nguồn: Cổng Đại học Aiducation — College Scorecard, ROR, Wikidata và Common Data Set. Cập nhật 2026-08-24. Mọi con số ở đây là dữ liệu đã báo cáo của năm gần nhất có sẵn và có thể chênh với con số hiện tại của trường — trước khi ra quyết định, hãy đối chiếu trên trang của trường.